enamelware

Học thuật
Thân thiện
enamelware

The chef uses a blue enamelware pot to simmer soup on the stove.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ dùng bằng kim loại tráng men trong nhà: Chỉ các vật dụng, thường đồ dùng nhà bếp như nồi, chảo, cốc, đĩa, được làm từ kim loại (thường thép hoặc sắt) được phủ một lớp men cứng, bóng, tác dụng chống gỉ trang trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandmother's kitchen is full of colorful enamelware. (Nhà bếp của tôi đầy những đồ dùng tráng men đầy màu sắc.)
    • Enamelware is popular for camping because it is durable. (Đồ tráng men phổ biến cho cắm trại bền.)
    • They collect vintage enamelware from the 1950s. (Họ sưu tầm đồ tráng men cổ từ những năm 1950.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chipped enamelware": đồ tráng men bị sứt mẻ.
    • Be careful not to use chipped enamelware for cooking. (Hãy cẩn thận không sử dụng đồ tráng men bị sứt mẻ để nấu ăn.)
  • "Enamelware coffee pot": ấm pha cà phê bằng kim loại tráng men.
    • The enamelware coffee pot kept the coffee hot for hours. (Ấm cà phê tráng men giữ cà phê nóng trong nhiều giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Enamel (n): men, lớp men phủ.
    • The enamel on this cup is very smooth. (Lớp men trên chiếc cốc này rất mịn.)
  • Enamelled (adj): được tráng men.
    • An enamelled steel bowl. (Một cái bát thép tráng men.)
Từ đồng nghĩa
  • Enamelled ironware: đồ sắt tráng men.
  • Porcelain enamelware: đồ tráng men sứ (một cách gọi kỹ thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ 'enamelware')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'enamelware')

enamelware

The chef uses a blue enamelware pot to simmer soup on the stove.

Noun
  1. đồ dùng bằng kim loại tráng men trong nhà