enamoredness

Học thuật
Thân thiện
enamoredness

She looked at the kitten with complete enamoredness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự yêu thương, sự yêu mến: Trạng thái cảm xúc của việc bị thu hút, say mê hoặc yêu thích sâu sắc một người, một vật, hoặc một ý tưởng nào đó. Đây một danh từ trừu tượng chỉ cảm giác yêu mến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her enamoredness with classical music began in childhood. (Sự yêu mến của ấy với nhạc cổ điển bắt đầu từ thời thơ ấu.)
    • The poet wrote about his enamoredness for the beauty of nature. (Nhà thơ viết về sự yêu thương của ông dành cho vẻ đẹp của thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Enamoredness of": Sự yêu mến đối với (một điều đó trừu tượng hoặc cụ thể).
    • His enamoredness of ancient history is evident in his book collection. (Sự yêu mến của anh ấy đối với lịch sử cổ đại thể hiện trong bộ sưu tập sách của anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Enamored (adj): Say mê, yêu thích (thường dùng với "of" hoặc "with").
    • He is enamored with the idea of traveling the world. (Anh ấy say mê với ý tưởng du lịch vòng quanh thế giới.)
  • Enamor (động từ, ít dùng): Làm cho say mê, quyến rũ.
Từ đồng nghĩa
  • Fondness: Sự yêu thích, sự quý mến.
  • Adoration: Sự tôn thờ, sự yêu mến sâu sắc.
  • Infatuation: Sự say mê (đôi khi mang nghĩa ngắn hạn hoặc thiếu suy nghĩ).
Lưu ý
  • "Enamoredness" một danh từ tương đối trang trọng ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Trong nhiều trường hợp, người ta thường dùng các cụm như "being enamored with/of" hoặc các từ đồng nghĩa phổ biến hơn như "love" hay "fondness".
  • Từ này nhấn mạnh đến trạng thái cảm xúc của chủ thể hơn hành động.
enamoredness

She looked at the kitten with complete enamoredness.

Noun
  1. sự yêu thương, sự yêu mến

Từ đồng nghĩa