enamour
/i'næmə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho yêu, làm cho phải lòng: "enamour" chỉ hành động khiến ai đó trở nên yêu mến, say đắm hoặc phải lòng người khác.
- Làm say mê, làm ham mê: "enamour" cũng có thể chỉ việc khiến ai đó trở nên đam mê, yêu thích một thứ gì đó (ý tưởng, sở thích, đối tượng).
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Her kindness and intelligence enamoured him completely. (Sự tử tế và thông minh của cô ấy đã khiến anh hoàn toàn phải lòng.)
- The artist's unique style enamoured critics and the public alike. (Phong cách độc đáo của nghệ sĩ đã làm say mê cả các nhà phê bình lẫn công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be enamoured of somebody": phải lòng ai đó.
- He was completely enamoured of the new student in his class. (Anh ấy hoàn toàn phải lòng học sinh mới trong lớp của mình.)
"to be enamoured with something": ham mê, say mê cái gì đó.
- She is enamoured with the idea of traveling the world. (Cô ấy say mê với ý tưởng du lịch vòng quanh thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
Enamoured (adj): (thường dùng ở dạng bị động) bị quyến rũ, bị say mê.
- He was an enamoured admirer of her work. (Anh ấy là một người hâm mộ say mê tác phẩm của cô.)
Enamourment (n): (ít phổ biến) trạng thái say mê, yêu đắm đuối.
Từ đồng nghĩa
- Captivate: quyến rũ, mê hoặc.
- Beguile: làm mê hoặc, lừa dối bằng sự quyến rũ.
- Charm: làm say mê, quyến rũ.
- Infatuate: làm say đắm, làm mê mẩn (thường chỉ tình yêu ngắn hạn, thiếu suy nghĩ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "enamour" không có các phrasal verb phổ biến. Các cụm từ thông dụng liên quan đến nghĩa của nó thường sử dụng tính từ "enamoured" với giới từ "of" hoặc "with").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "enamour".)
ngoại động từ
- làm cho yêu, làm cho phải lòng
- to be enamoured of somebodyphải lòng ai
- làm say mê, làm ham mê
- to be enamoured of (with) somethingham mê cái gì