enanthema

Học thuật
Thân thiện
enanthema

A doctor examines a patient's enanthema during a checkup.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Nội ban: Phát ban hoặc tổn thương xuất hiện trên màng nhầy, chẳng hạn như bên trong miệng, thường triệu chứng của một bệnh .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor identified the sores as an enanthema, a sign of the viral infection. (Bác sĩ xác định các vết loét nội ban, một dấu hiệu của nhiễm virus.)
    • The presence of an enanthema on the palate helped in diagnosing the childhood illness. (Sự xuất hiện của nội ban ở vòm miệng đã hỗ trợ chẩn đoán bệnhtrẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "enanthema" như một dấu hiệu lâm sàng: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả các tổn thương đặc trưng trên bề mặt niêm mạc, thường đi kèm với các bệnh sốt phát ban như sởi, rubella, hoặc bệnh tay chân miệng.
    • The enanthema, appearing as small red spots, preceded the skin rash by two days. (Nội ban, xuất hiện dưới dạng các chấm đỏ nhỏ, xuất hiện trước ban da hai ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Enanthem (n): Một biến thể chính tả khác của cùng một thuật ngữ y học, cùng nghĩa "nội ban".
  • Exanthema (n): Ngoại ban - phát ban trên da, trái ngược với phát ban trên màng nhầy (enanthema).
Từ đồng nghĩa
  • Mucosal eruption: Phát ban trên niêm mạc.
  • Mucous membrane lesion: Tổn thương màng nhầy.
enanthema

A doctor examines a patient's enanthema during a checkup.

Noun
  1. »™i ban

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống