enantiomorphism

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình thái đối hình, hình thái đối ảnh: Mối quan hệ đối xứng giữa hai vật thể (như tinh thể hoặc phân tử) hình ảnh phản chiếu gương của nhau nhưng không thể chồng khít lên nhau, giống như bàn tay trái bàn tay phải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The study of crystal symmetry often involves enantiomorphism. (Việc nghiên cứu tính đối xứng của tinh thể thường liên quan đến hình thái đối hình.)
    • The two molecules exhibit enantiomorphism, much like a pair of hands. (Hai phân tử này thể hiện hình thái đối ảnh, giống như một đôi bàn tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To display enantiomorphism": thể hiện tính đối hình.

    • Certain quartz crystals display enantiomorphism. (Một số tinh thể thạch anh thể hiện tính đối hình.)
  • "A relationship of enantiomorphism": mối quan hệ đối hình.

    • There is a clear relationship of enantiomorphism between the two isomers. ( một mối quan hệ đối hình rõ ràng giữa hai đồng phân.)
Biến thể từ gần giống
  • Enantiomorph (n): chất đối hình, vật đối hình (chỉ một trong hai vật thể quan hệ đối hình).

    • Each crystal in the pair is an enantiomorph of the other. (Mỗi tinh thể trong cặp một chất đối hình của tinh thể kia.)
  • Enantiomeric (adj): thuộc về chất đối hình.

    • The two substances are enantiomeric pairs. (Hai chất này một cặp đối hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Mirror-image relationship: mối quan hệ ảnh phản chiếu gương.
  • Chirality: tính bất đối xứng (thuật ngữ rộng hơn, thường chỉ tính chất của một vật thể riêng lẻ khả năng tồn tạidạng đối hình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)

Noun
  1. hình thái đối hình, hình thái đối ảnh