enantipathy

/,enænti'ɔpəθi/
Học thuật
Thân thiện
enantipathy

A doctor explains the principle of enantipathy to a medical student.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đối kháng, sự không tương hợp: "Enantipathy" một thuật ngữ y học cổ, chỉ sự đối kháng hoặc không tương hợp giữa các chất hoặc các phương pháp điều trị.
    • Phép chữa đối chứng: "Enantipathy" còn có nghĩa một phương pháp điều trị dựa trên nguyên tắc sử dụng một chất hoặc phương pháp được cho tác dụng đối kháng với nguyên nhân gây bệnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient concept of enantipathy suggested treating a disease with its opposite. (Khái niệm cổ về phép chữa đối chứng đề xuất việc chữa một căn bệnh bằng thứ đối lập với .)
    • The enantipathy between the two substances was noted in the old medical text. (Sự đối kháng giữa hai chất đã được ghi nhận trong văn bản y học cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Principle of enantipathy": Nguyên đối chứng.
    • Some ancient healing practices were based on the principle of enantipathy. (Một số phương pháp chữa bệnh cổ đại dựa trên nguyên đối chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Enantiopathic (adj): (thuộc về) phép chữa đối chứng.
    • The enantiopathic approach is no longer common in modern medicine. (Phương pháp tiếp cận đối chứng không còn phổ biến trong y học hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Allopathy (n): phép chữa dị ứng (một thuật ngữ y học hiện đại hơn, đôi khi được dùng với ý tương phản, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
  • Contraria contrariis curantur (cụm từ Latin): "Những thứ đối lập được chữa bằng những thứ đối lập" - diễn giải nguyên của "enantipathy".
Lưu ý
  • "Enantipathy" một thuật ngữ chuyên ngành, cổ hiếm gặp, chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản lịch sử y học. Trong y học hiện đại, các khái niệm thuật ngữ khác thường được sử dụng thay thế.
enantipathy

A doctor explains the principle of enantipathy to a medical student.

danh từ
  1. (y học) phép chữa đối chứng