enarthrosis

/enɑ:'θrousis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Khớp chỏm: Một loại khớp động trong cơ thể, nơi đầu tròn của một xương khớp với hốc lõm hình cốc của xương khác, cho phép cử động linh hoạt theo nhiều hướng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The shoulder and hip joints are examples of enarthrosis. (Khớp vai khớp hông những dụ về khớp chỏm.)
    • An enarthrosis allows for a wide range of motion. (Một khớp chỏm cho phép phạm vi cử động rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ y học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản giải phẫu học, y khoa hoặc sinh học chuyên sâu để mô tả chính xác cấu trúc khớp.
    • The surgeon explained that the injury affected the enarthrosis. (Bác sĩ phẫu thuật giải thích rằng chấn thương ảnh hưởng đến khớp chỏm.)
Biến thể từ gần giống
  • Enarthrodial joint (n): Khớp chỏm (cách gọi khác cùng nghĩa).
  • Ball-and-socket joint (n): Khớp cầu (tên gọi thông thường trong tiếng Anh, mô tả cùng một cấu trúc).
Từ đồng nghĩa
  • Ball-and-socket joint: Khớp cầu.
  • Spheroidal joint: Khớp hình cầu.
Lưu ý
  • "Enarthrosis" một thuật ngữ chuyên ngành. Trong giao tiếp thông thường hoặc văn bản không chuyên, cụm từ "ball-and-socket joint" (khớp cầu) được sử dụng phổ biến hơn.
danh từ
  1. (giải phẫu) khớp chỏm