enbrel

Học thuật
Thân thiện
enbrel

A patient receives an injection of Enbrel for rheumatoid arthritis.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Tên thương mại):
    • Một loại thuốc sinh học: "Enbrel" tên thương mại của một loại thuốc được tạo ra bằng công nghệ sinh học, tác dụng ức chế yếu tố hoại tử khối u (TNF), một chất trong cơ thể gây viêm.
    • Thuốc điều trị các bệnh tự miễn: được sử dụng chủ yếu để điều trị các bệnh lý do rối loạn hệ miễn dịch gây ra, như viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp, vảy nến thể khớp một số dạng vảy nến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed Enbrel to manage her rheumatoid arthritis. (Bác sĩ đơn Enbrel để kiểm soát bệnh viêm khớp dạng thấp của ấy.)
    • Enbrel is administered via subcutaneous injection. (Enbrel được dùng bằng đường tiêm dưới da.)
    • Patients must be monitored while on Enbrel therapy. (Bệnh nhân phải được theo dõi trong khi điều trị bằng Enbrel.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Enbrel therapy": liệu pháp điều trị bằng thuốc Enbrel.

    • He has shown significant improvement after six months of Enbrel therapy. (Anh ấy đã cải thiện đáng kể sau sáu tháng điều trị bằng Enbrel.)
  • "To be on Enbrel": đang trong quá trình sử dụng thuốc Enbrel.

    • She has been on Enbrel for a year to control her psoriatic arthritis. ( ấy đã dùng Enbrel được một năm để kiểm soát bệnh viêm khớp vảy nến.)
Biến thể từ liên quan
  • Etanercept (n): Tên gốc (hoạt chất) của thuốc Enbrel.

    • Etanercept is the active ingredient in Enbrel. (Etanercept hoạt chất trong thuốc Enbrel.)
  • TNF inhibitor (n): Chất ức chế TNF - nhóm thuốc Enbrel thuộc về.

    • Enbrel is a type of TNF inhibitor. (Enbrel một loại thuốc ức chế TNF.)
Từ đồng nghĩa
  • Tên thuốc (theo hoạt chất): Etanercept.
  • Nhóm thuốc: TNF blocker, biologic DMARD (Thuốc chống thấp khớp tác dụng sinh học).
Lưu ý sử dụng
  • "Enbrel" một tên thương mại được đăng ký, do đó thường được viết hoa chữ cái đầu.
  • Đây một loại thuốc đơn nghiêm ngặt, chỉ được sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa.
  • Thuốc có thể các tác dụng phụ nghiêm trọng, như tăng nguy nhiễm trùng.
enbrel

A patient receives an injection of Enbrel for rheumatoid arthritis.

Noun
  1. thuốc điều trị thấp khớp Enbrel

Từ đồng nghĩa