encabanage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đặt bủa (cho tằm làm kén): Hành động đặt những cành cây hoặc vật dụng đặc biệt (gọi là "bủa") vào nơi nuôi tằm để chúng có thể leo lên và làm kén.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'encabanage est une étape cruciale dans l'élevage des vers à soie. (Việc đặt bủa là một bước quan trọng trong quá trình nuôi tằm.)
- Après la dernière mue, on procède à l'encabanage des vers. (Sau lần lột xác cuối cùng, người ta tiến hành đặt bủa cho tằm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "moment de l'encabanage": thời điểm đặt bủa.
- Le moment de l'encabanage est déterminé par la maturité des vers. (Thời điểm đặt bủa được xác định bởi độ chín của con tằm.)
Biến thể và từ gần giống
- Encabaner (động từ): đặt bủa (cho tằm).
- Il faut encabaner les vers au bon moment. (Phải đặt bủa cho tằm đúng thời điểm.)
Từ đồng nghĩa
- Mise en cabane: sự đặt vào bủa (cách gọi khác của cùng một hành động trong nghề nuôi tằm).
danh từ giống đực
- sự đặt bủa (cho tằm làm kén)