encabanage

Học thuật
Thân thiện
encabanage

L'éleveur pratique l'encabanage pour ses vers à soie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đặt bủa (cho tằm làm kén): Hành động đặt những cành cây hoặc vật dụng đặc biệt (gọi là "bủa") vào nơi nuôi tằm để chúng có thể leo lên làm kén.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'encabanage est une étape cruciale dans l'élevage des vers à soie. (Việc đặt bủamột bước quan trọng trong quá trình nuôi tằm.)
    • Après la dernière mue, on procède à l'encabanage des vers. (Sau lần lột xác cuối cùng, người ta tiến hành đặt bủa cho tằm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "moment de l'encabanage": thời điểm đặt bủa.
    • Le moment de l'encabanage est déterminé par la maturité des vers. (Thời điểm đặt bủa được xác định bởi độ chín của con tằm.)
Biến thể từ gần giống
  • Encabaner (động từ): đặt bủa (cho tằm).
    • Il faut encabaner les vers au bon moment. (Phải đặt bủa cho tằm đúng thời điểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Mise en cabane: sự đặt vào bủa (cách gọi khác của cùng một hành động trong nghề nuôi tằm).
encabanage

L'éleveur pratique l'encabanage pour ses vers à soie.

danh từ giống đực
  1. sự đặt bủa (cho tằm làm kén)