encablure

Học thuật
Thân thiện
encablure

Le navire se trouve à une encablure du phare.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sải cáp: Một đơn vị đo chiều dài trong hàng hải, tương đương với khoảng 200 mét. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành, hiện nay ít được sử dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le navire se trouvait à une encablure de la côte. (Con tàu cách bờ biển khoảng một sải cáp.)
    • Cette mesure ancienne, l'encablure, valait environ deux cents mètres. (Đơn vị đo này, sải cáp, giá trị khoảng hai trăm mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être à une encablure de...": Cách một khoảng rất ngắn (khoảng 200m), thường dùng trong văn cảnh hàng hải hoặc một cách hình tượng.
    • Le bateau de sauvetage n'était qu'à une encablure du navire en détresse. (Tàu cứu hộ chỉ cách con tàu gặp nạn khoảng một sải cáp.)
Biến thể từ gần giống
  • Câble (danh từ giống đực): Sợi cáp, dây cáp. Đâytừ gốc của "encablure".
  • Mille marin (danh từ giống đực): Hải lý, một đơn vị đo hàng hải hiện đại phổ biến hơn (khoảng 1852 mét).
Từ đồng nghĩa
  • Dixième de mille marin: Một phần mười hải lý (khoảng 185 mét), một cách giải thích khác cho độ dài tương đương.
  • Ancienne mesure nautique: Đơn vị đo hàng hải .
Lưu ý
  • "Encablure" là một từ cổ chuyên môn, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản hàng hải lịch sử hoặc văn học cổ điển. Trong ngôn ngữ hàng hải hiện đại, người ta thường sử dụng các đơn vị đo như mètre (mét) hoặc mille marin (hải lý).
encablure

Le navire se trouve à une encablure du phare.

danh từ giống cái
  1. (hàng hải) từ nghĩa sải cáp (khoảng 200 mét)