encapsulation

Học thuật
Thân thiện
encapsulation

A scientist demonstrates the encapsulation of a medicine in a gel capsule.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đóng gói, tính đóng gói: Quá trình hoặc hành động đặt một cái đó vào trong một cái bao, vỏ bọc, hoặc cấu trúc kín, tách biệt với môi trường bên ngoài.
    • Sự bao bọc, sự bọc kín: Trạng thái một thứ đó được bao bọc hoàn toàn bên trong một lớp vỏ hoặc một cấu trúc bảo vệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The encapsulation of medicine in a gel capsule makes it easier to swallow. (Việc đóng gói thuốc trong một viên nang gel giúp dễ nuốt hơn.)
    • Data encapsulation is a key principle in object-oriented programming. (Tính đóng gói dữ liệu một nguyên tắc chính trong lập trình hướng đối tượng.)
    • The encapsulation of the electrical wires prevents short circuits. (Việc bọc kín các dây điện ngăn ngừa chập mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong Công nghệ Thông tin (Lập trình): "Encapsulation" một nguyên cơ bản, nơi dữ liệu (thuộc tính) các phương thức (hàm) thao tác trên dữ liệu đó được gói gọn thành một đơn vị gọi là "lớp" (class). Dữ liệu thường được ẩn đi chỉ có thể được truy cập thông qua các phương thức công khai.

    • Encapsulation helps in achieving data hiding and modularity in software design. (Tính đóng gói giúp đạt được sự ẩn dữ liệu tính -đun trong thiết kế phần mềm.)
  • Trong Sinh học/Y học: Chỉ việc bao bọc một chất, tế bào hoặc bên trong một lớp màng hoặc viên nang.

    • The encapsulation of bacteria by the immune system is a defense mechanism. (Việc hệ miễn dịch bao bọc vi khuẩn một chế phòng vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Encapsulate (động từ): Đóng gói, bao bọc lại.
    • The report encapsulates the main findings of the research. (Báo cáo đóng gói những phát hiện chính của nghiên cứu.)
  • Encapsulated (tính từ): Được đóng gói, được bao bọc.
    • Encapsulated vitamins are released slowly in the body. (Các vitamin được đóng gói giải phóng chậm trong cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Enclosure: Sự bao quanh, sự vây kín.
  • Encasement: Sự bọc kín, sự đặt vào trong hộp.
  • Containment: Sự chứa đựng, sự kiềm chế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến nào.)

encapsulation

A scientist demonstrates the encapsulation of a medicine in a gel capsule.

Noun
  1. sự đóng gói
  2. tính đóng gói