encapuchonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đội trùm cho (ai/cái gì): Hành động đặt một chiếc phần che đầu thường che cả vai ( trùm) lên đầu của ai đó hoặc một vật đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La mère a encapuchonné son bébé avant de sortir dans le froid. (Người mẹ đã đội trùm cho con mình trước khi ra ngoài trời lạnh.)
    • Pour se cacher, il encapuchonna sa veste. (Để che giấu thân phận, anh ta trùm của chiếc áo khoác lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn chương hoặc miêu tả: Động từ này thường được dùng để tạo hình ảnh sống động, nhấn mạnh hành động che phủ hoặc ẩn giấu.
    • La brume encapuchonne les sommets des montagnes. (Sương mù trùm lên như chiếc những đỉnh núi.)
  • Nghĩa bóng (hiếm gặp): Có thể dùng để chỉ việc bao trùm, che khuất một thứ đó trừu tượng.
    • Le secret encapuchonnait toute l'affaire. (Bí mật bao trùm như một lớp màn lên toàn bộ vụ việc.)
Biến thể từ liên quan
  • Encapuchonné, encapuchonnée (tính từ): Được đội trùm, trùm.
    • Une silhouette encapuchonnée (Một bóng người trùm)
  • Capuche (danh từ từ giống cái): trùm.
    • La capuche d'un sweat-shirt ( trùm của một chiếc áo nỉ)
  • Capuchon (danh từ từ giống đực): Nắp hình dạng như trùm (ví dụ: nắp bút), trùm (cổ xưa hơn).
    • Le capuchon d'un stylo (Nắp của một cây bút)
Từ đồng nghĩa
  • Couvrir (la tête): Che phủ (đầu).
  • Coiffer d'une capuche: Đội một chiếc trùm lên.
Cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • S'encapuchonner (động từ phản thân): Tự đội trùm lên đầu cho mình.
    • Il fait froid, encapuchonne-toi. (Trời lạnh đấy, hãy trùm vào đi.)
ngoại động từ
  1. đội trùm cho
    • Encapuchonner un enfant
      đội trùm cho em bé