encapuchonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đội mũ trùm cho (ai/cái gì): Hành động đặt một chiếc mũ có phần che đầu và thường che cả vai (mũ trùm) lên đầu của ai đó hoặc một vật gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La mère a encapuchonné son bébé avant de sortir dans le froid. (Người mẹ đã đội mũ trùm cho con mình trước khi ra ngoài trời lạnh.)
- Pour se cacher, il encapuchonna sa veste. (Để che giấu thân phận, anh ta trùm mũ của chiếc áo khoác lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong văn chương hoặc miêu tả: Động từ này thường được dùng để tạo hình ảnh sống động, nhấn mạnh hành động che phủ hoặc ẩn giấu.
- La brume encapuchonne les sommets des montagnes. (Sương mù trùm lên như chiếc mũ những đỉnh núi.)
- Nghĩa bóng (hiếm gặp): Có thể dùng để chỉ việc bao trùm, che khuất một thứ gì đó trừu tượng.
- Le secret encapuchonnait toute l'affaire. (Bí mật bao trùm như một lớp màn lên toàn bộ vụ việc.)
Biến thể và từ liên quan
- Encapuchonné, encapuchonnée (tính từ): Được đội mũ trùm, có mũ trùm.
- Une silhouette encapuchonnée (Một bóng người có mũ trùm)
- Capuche (danh từ từ giống cái): Mũ trùm.
- La capuche d'un sweat-shirt (Mũ trùm của một chiếc áo nỉ)
- Capuchon (danh từ từ giống đực): Nắp có hình dạng như mũ trùm (ví dụ: nắp bút), mũ trùm (cổ xưa hơn).
- Le capuchon d'un stylo (Nắp của một cây bút)
Từ đồng nghĩa
- Couvrir (la tête): Che phủ (đầu).
- Coiffer d'une capuche: Đội một chiếc mũ trùm lên.
Cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- S'encapuchonner (động từ phản thân): Tự đội mũ trùm lên đầu cho mình.
- Il fait froid, encapuchonne-toi. (Trời lạnh đấy, hãy trùm mũ vào đi.)
ngoại động từ
- đội mũ trùm cho
- Encapuchonner un enfantđội mũ trùm cho em bé