encartage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Ngành in) Sự cho phụ đính vào: Hành động hoặc quy trình đặt, dán hoặc gắn một tờ giấy phụ (như một tờ rơi, một bản sửa lỗi, một bản cập nhật) vào một ấn phẩm đã in, thường là vào bên trong bìa sách hoặc tạp chí.
- Sự đính vào bìa; sự ghim vào bìa: Cụ thể hơn, chỉ việc cố định một tài liệu bổ sung vào bìa của một cuốn sách, một cuốn tạp chí, hoặc một báo cáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'encartage de la feuille d'errata a été fait à la main. (Việc đính tờ sửa lỗi vào đã được làm thủ công.)
- L'encartage publicitaire dans ce magazine est très discret. (Việc đính kèm quảng cáo vào tạp chí này rất tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire l'encartage": thực hiện việc đính kèm, làm công việc đính kèm.
- C'est un travail de précision que de faire l'encartage. (Làm công việc đính kèm là một công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ.)
Biến thể và từ gần giống
Encarter (động từ): đính vào, ghim vào, cho phụ đính vào.
- Il faut encarter ce bon de réduction. (Cần phải đính phiếu giảm giá này vào.)
Encart (danh từ giống đực): tờ phụ đính, vật được đính vào.
- Le magazine contient un encart détachable. (Tạp chí có kèm một tờ phụ đính có thể xé ra được.)
Từ đồng nghĩa
- Insertion: sự lồng vào, sự chèn vào (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong ngành in).
- Inclusion: sự bao gồm, sự kèm theo.
Các cụm từ liên quan
- Travail d'encartage: công việc đính kèm.
- Le travail d'encartage est souvent sous-traité. (Công việc đính kèm thường được giao cho đơn vị phụ trách.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "encartage".
danh từ giống đực
- (ngành in) sự cho phụ đính vào
- sự đính vào bìa; sự ghim vào bìa