encarteuse

Học thuật
Thân thiện
encarteuse

L'encarteuse assemble les pages d'un livre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Máy đính vào bìa: Một loại máy móc hoặc thiết bị dùng để gắn, dán hoặc đính một vật phẩm (thườngmột tờ rời, một phiếu giảm giá, một mẫu vật) vào bên trong hoặc bên ngoài của một bìa sách, tạp chí, bao bì hoặc một ấn phẩm khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'imprimerie vient d'acquérir une nouvelle encarteuse pour ses magazines. (Nhà in vừa mua một máy đính vào bìa mới cho các tạp chí của họ.)
    • L'encarteuse permet d'insérer automatiquement des publicités dans les journaux. (Máy đính vào bìa cho phép tự động lồng các mẫu quảng cáo vào trong báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "encarteuse automatique": máy đính vào bìa tự động.
    • Pour de gros tirages, une encarteuse automatique est indispensable. (Đối với số lượng in lớn, một máy đính vào bìa tự độngkhông thể thiếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Encartage (danh từ giống đực): hành động hoặc quy trình đính, lồng vật phẩm vào bìa.

    • L'encartage des échantillons est fait par cette machine. (Việc đính các mẫu vật được thực hiện bởi chiếc máy này.)
  • Encarter (động từ): đính vào, lồng vào (bìa).

    • Il faut encarter le bon de réduction dans la revue. (Cần phải đính phiếu giảm giá vào trong tạp chí.)
Từ đồng nghĩa
  • Machine à encarter: máy đính vào bìa (cách gọi khác, mang tính mô tả).
  • Inserteuse: máy lồng, máy chèn (thường dùng trong ngành in ấn đóng gói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "encarteuse".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "encarteuse".

encarteuse

L'encarteuse assemble les pages d'un livre.

danh từ giống cái
  1. máy đính vào bìa