encartoucher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhồi (thuốc súng) vào vỏ đạn: Hành động đổ thuốc súng lắp ráp các thành phần (như hạt cháy, đầu đạn) vào một vỏ đạn bằng đồng hoặc kim loại để tạo thành một viên đạn hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les artisans doivent encartoucher les munitions avec une grande précision. (Những người thợ thủ công phải nhồi thuốc súng vào vỏ đạn với độ chính xác cao.)
    • Avant l'invention des machines, encartoucher était un processus long et dangereux. (Trước khi phát minh ra máy móc, việc nhồi thuốc súng vào vỏ đạnmột quá trình dài nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être encartouché" (dạng bị động): được nhồi thuốc súng, đã được lắp ráp thành đạn.
    • Ces cartouches sont déjà encartouchées et prêtes à l'emploi. (Những viên đạn này đã được nhồi thuốc súng sẵn sàng để sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cartouche (danh từ): viên đạn, vỏ đạn.
    • Il a inséré une cartouche dans le fusil. (Anh ấy đã lắp một viên đạn vào khẩu súng trường.)
  • Rechargement (danh từ): việc nạp lại đạn, tái sử dụng vỏ đạn .
    • Le rechargement des cartouches est une activité populaire parmi les tireurs expérimentés. (Việc nạp lại đạnmột hoạt động phổ biến trong số những người bắn súngkinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Charger: nạp đạn (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ việc nạp đạn vào súng hoặc nạp thuốc súng vào vỏ đạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàymột thuật ngữ chuyên môn, ít khi kết hợp để tạo thành cụm động từ mới.)

Thành ngữ liên quan

(Từ nàymột thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, không thành ngữ phổ biến liên quan.)

ngoại động từ
  1. nhồi (thuốc súng) vào vỏ đạn