encasement
/in'keismənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bọc kín, sự bao bọc: Hành động hoặc quá trình đặt một vật gì đó vào bên trong một lớp vỏ, hộp, hoặc vật chứa để bảo vệ hoặc che phủ hoàn toàn.
- Lớp vỏ bọc, bao bì: Vật thể (thường là một lớp vỏ, túi, hộp) được dùng để bao bọc, bảo vệ một vật khác bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The encasement of the fragile artifact in a glass box prevented any damage. (Việc bọc kín cổ vật dễ vỡ trong hộp kính đã ngăn ngừa mọi hư hại.)
- The mattress has a waterproof encasement to protect it from spills. (Tấm nệm có một lớp vỏ bọc chống nước để bảo vệ khỏi chất lỏng đổ.)
- The encasement of the wires in plastic tubing is required for safety. (Việc bọc các dây điện trong ống nhựa là bắt buộc vì lý do an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hermetic encasement": sự bọc kín hoàn toàn, không cho không khí hoặc chất lỏng lọt qua.
- The sensitive electronic components require hermetic encasement. (Các linh kiện điện tử nhạy cảm yêu cầu sự bọc kín hoàn toàn.)
"Protective encasement": lớp vỏ bọc bảo vệ.
- The statue was stored in a custom-made protective encasement. (Bức tượng được cất giữ trong một lớp vỏ bọc bảo vệ được làm riêng.)
Biến thể và từ gần giống
Encased (adj): được bọc kín, được bao bọc.
- The encased document was safe from the fire. (Tài liệu được bọc kín đã an toàn trước đám cháy.)
Encasing (n): hành động bọc kín (danh động từ).
- The encasing of the pipes was completed yesterday. (Việc bọc kín các đường ống đã hoàn thành ngày hôm qua.)
Từ đồng nghĩa
- Enclosure: sự bao quanh, sự vây kín.
- Casing: vỏ bọc, lớp áo ngoài.
- Sheathing: sự bọc, lớp bọc (thường cho dây, ống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to encase").
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
danh từ
- sự cho vào thùng, sự cho vào túi
- sự bọc
- bao, túi
- (giải phẫu) sự lồng (hai xương vào nhau)