encaserner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cho vào trại lính: Hành động đưa một người, thường là một quân nhân, vào trong một doanh trại hoặc khu vực quân sự để sinh sống và làm việc theo kỷ luật.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Après leur recrutement, les nouvelles recrues ont été encasernées. (Sau khi được tuyển mộ, các tân binh đã được cho vào trại lính.)
- Le régiment a été encaserné dans la forteresse pour l'hiver. (Trung đoàn đã được cho vào trại lính trong pháo đài để trú đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être encaserné": Ở trạng thái bị giam giữ hoặc sống trong doanh trại.
- Les soldats étaient encasernés et ne pouvaient pas sortir. (Các binh sĩ đang ở trong trại lính và không thể ra ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
Casernement (danh từ giống đực): Việc cho vào trại lính; khu doanh trại.
- Le casernement des troupes est obligatoire. (Việc cho quân đội vào trại lính là bắt buộc.)
Caserne (danh từ giống cái): Doanh trại, trại lính.
- La vie dans une caserne est très stricte. (Cuộc sống trong một doanh trại rất nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
- Caserner: (từ cũ, ít dùng) Cho vào trại lính.
- Loger dans une caserne: Cho ở trong doanh trại.
Từ trái nghĩa
- Libérer: Giải phóng, thả ra.
- Démobiliser: Giải ngũ.
ngoại động từ
- cho vào trại lính