encaserner

Học thuật
Thân thiện
encaserner

Le soldat doit encaserner son cheval avant la nuit.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cho vào trại lính: Hành động đưa một người, thườngmột quân nhân, vào trong một doanh trại hoặc khu vực quân sự để sinh sống làm việc theo kỷ luật.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Après leur recrutement, les nouvelles recrues ont été encasernées. (Sau khi được tuyển mộ, các tân binh đã được cho vào trại lính.)
    • Le régiment a été encaserné dans la forteresse pour l'hiver. (Trung đoàn đã được cho vào trại lính trong pháo đài để trú đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être encaserné": Ở trạng thái bị giam giữ hoặc sống trong doanh trại.
    • Les soldats étaient encasernés et ne pouvaient pas sortir. (Các binh sĩ đangtrong trại lính không thể ra ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Casernement (danh từ giống đực): Việc cho vào trại lính; khu doanh trại.

    • Le casernement des troupes est obligatoire. (Việc cho quân đội vào trại línhbắt buộc.)
  • Caserne (danh từ giống cái): Doanh trại, trại lính.

    • La vie dans une caserne est très stricte. (Cuộc sống trong một doanh trại rất nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Caserner: (từ , ít dùng) Cho vào trại lính.
  • Loger dans une caserne: Chotrong doanh trại.
Từ trái nghĩa
  • Libérer: Giải phóng, thả ra.
  • Démobiliser: Giải ngũ.
encaserner

Le soldat doit encaserner son cheval avant la nuit.

ngoại động từ
  1. cho vào trại lính