encaustic
/en'kɔ:stik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thuật vẽ sáp màu: Một kỹ thuật hội họa cổ đại sử dụng sáp ong nóng chảy trộn với bột màu để tạo ra tranh.
- Bức tranh sáp màu: Tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng kỹ thuật encaustic.
Tính từ:
- (Thuộc về) kỹ thuật vẽ sáp màu: Miêu tả phương pháp hoặc tác phẩm sử dụng kỹ thuật encaustic.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The museum has a beautiful ancient encaustic from Egypt. (Bảo tàng có một bức tranh sáp màu cổ đẹp từ Ai Cập.)
- She is learning the art of encaustic. (Cô ấy đang học thuật vẽ sáp màu.)
Tính từ:
- This is an encaustic painting of a portrait. (Đây là một bức tranh chân dung vẽ bằng kỹ thuật sáp màu.)
- The encaustic technique involves heating the wax. (Kỹ thuật vẽ sáp màu liên quan đến việc làm nóng sáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Encaustic tile": Gạch tráng men nung, một loại gạch có bề mặt được xử lý bằng kỹ thuật tương tự, phủ lớp men thủy tinh và nung ở nhiệt độ cao.
- The Victorian fireplace was decorated with colorful encaustic tiles. (Lò sưởi thời Victoria được trang trí bằng những viên gạch tráng men nung đầy màu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Encaustically (phó từ): Theo phương pháp vẽ sáp màu.
- Encaustic painting (cụm danh từ): Tranh vẽ bằng sáp nung (đây là một cụm từ mở rộng, không phải biến thể của từ "encaustic" đơn lẻ).
Từ đồng nghĩa
- Hot wax painting: Tranh vẽ sáp nóng (cách giải thích kỹ thuật).
- Beeswax painting: Tranh vẽ bằng sáp ong (chỉ chất liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "encaustic")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "encaustic")
tính từ
- (nghệ thuật) vẽ sáp màu; vẽ khắc nung
danh từ (nghệ thuật)
- bức tranh sáp màu; bức vẽ khắc nung
- thuật vẽ sáp màu; thuật vẽ khắc nung