encavement

Học thuật
Thân thiện
encavement

Le vigneron surveille l'encavement des bouteilles dans la cave.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bỏ hầm (rượu): Hành động hoặc quá trình đưa rượu vào hầm để bảo quản ủ, thường nhằm mục đích làm cho rượu ngon hơn qua thời gian.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'encavement de ce vin rouge nécessite une cave à la température constante. (Việc bỏ hầm loại rượu vang đỏ này đòi hỏi một hầm chứa nhiệt độ ổn định.)
    • La durée d'encavement varie selon le type de vin. (Thời gian bỏ hầm thay đổi tùy theo loại rượu vang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Période d'encavement": giai đoạn bỏ hầm, thời kỳ ủ rượu trong hầm.
    • La période d'encavement recommandée pour ce champagne est de trois ans. (Giai đoạn bỏ hầm được khuyến nghị cho loại rượu sâm banh nàyba năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Caver (động từ): bỏ hầm, đưa vào hầm chứa.

    • Il faut caver ces bouteilles pour qu'elles vieillissent correctement. (Cần phải bỏ hầm những chai rượu này để chúng đượcmột cách phù hợp.)
  • Cave (danh từ giống cái): hầm rượu.

    • Le propriétaire possède une cave magnifique. (Chủ nhân sở hữu một hầm rượu tuyệt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Mise en cave: sự đưa vào hầm (cách diễn đạt khác cho cùng một hành động).
Lưu ý
  • Thuật ngữ "encavement" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến rượu vang nghệ thuậtrượu. không phảimột từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
encavement

Le vigneron surveille l'encavement des bouteilles dans la cave.

danh từ giống đực
  1. sự bỏ hầm (rượu)