enceindre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bao quanh, vây quanh: Hành động xây dựng hoặc tạo ra một thứ gì đó xung quanh một vật, một địa điểm để che chắn, bảo vệ hoặc phân định ranh giới.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut enceindre le jardin d'une clôture. (Cần phải rào vườn bằng một hàng rào.)
- Les anciens rois faisaient enceindre leurs cités de remparts solides. (Các vị vua thời xưa cho xây những bức tường thành vững chắc bao quanh kinh đô của họ.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "enceindre" là một từ có tần suất sử dụng thấp trong tiếng Pháp hiện đại, thường gặp trong văn chương, văn bản lịch sử hoặc ngữ cảnh trang trọng. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, người ta thường dùng các từ phổ biến hơn như "entourer" (bao quanh) hoặc "clôturer" (rào lại).
Biến thể và từ liên quan
- Enceinte (danh từ giống cái): Bức tường thành, tường bao.
- Les enceintes de la vieille ville sont encore visibles. (Những bức tường thành của phố cổ vẫn còn nhìn thấy được.)
- Enceinte (tính từ giống cái): Có thai, có mang (một từ hoàn toàn khác biệt về nghĩa, cần phân biệt).
- Elle est enceinte de trois mois. (Cô ấy đã có thai được ba tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Entourer: Bao quanh, vây quanh (từ thông dụng nhất).
- Clôturer: Rào lại, bao bọc bằng hàng rào.
- Ceindre: (Văn chương) Đeo, quấn quanh, thắt quanh (thường dùng cho người hoặc vật nhỏ hơn, ví dụ: - đội vương miện).
ngoại động từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) bao quanh, vây quanh
- Enceindre la ville de muraillesxây thành vây quanh thành phố