enceindre

ngoại động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) bao quanh, vây quanh
    • Enceindre la ville de murailles
      xây thành vây quanh thành phố

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "enceindre"