enceliopsis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một chi thực vật nhỏ: Chỉ một chi thực vật trong họ Cúc (Asteraceae), bao gồm các loài cây thân thảo chịu hạn.
- Tên khoa học của một chi thực vật: Dùng để chỉ chi Enceliopsis trong phân loại thực vật học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Enceliopsis is native to arid regions. (Chi Enceliopsis có nguồn gốc từ các vùng khô cằn.)
- The botanist studied a species of Enceliopsis. (Nhà thực vật học đã nghiên cứu một loài thuộc chi Enceliopsis.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh khoa học: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành thực vật học, sinh thái học hoặc các hướng dẫn về thực vật bản địa.
- The adaptation mechanisms of Enceliopsis are of great interest to researchers. (Các cơ chế thích nghi của chi Enceliopsis rất được các nhà nghiên cứu quan tâm.)
Biến thể và từ gần giống
- Encelia (n): Một chi thực vật có họ hàng gần, cũng thuộc họ Cúc và sống ở vùng khô cằn.
- Xerophyte (n): Cây chịu hạn, là thuật ngữ chung để chỉ các loài thực vật thích nghi với môi trường khô hạn, như các loài trong chi .
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến. Đây là một danh từ riêng (tên khoa học của một chi thực vật) nên không có từ đồng nghĩa chính xác. Có thể mô tả là "một chi thực vật họ Cúc chịu hạn".
Lưu ý
- Từ chuyên ngành: "Enceliopsis" là một thuật ngữ khoa học chuyên biệt. Nó hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày mà chủ yếu xuất hiện trong văn bản học thuật, sách về thực vật hoặc các cuộc thảo luận chuyên môn.
- Phân biệt: Không nên nhầm lẫn Enceliopsis (một chi thực vật) với Encelia (một chi thực vật khác có quan hệ họ hàng).
Noun
- loài cây nhỏ, chịu hạn vùng tây nam nước Mỹ