encensement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự vẫy bình xông hương: Hành động dùng bình xông hương (encensoir) để vẫy, rảy hương trầm trong các nghi lễ tôn giáo, đặc biệt là trong Công giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'encensement fait partie intégrante de la cérémonie. (Sự vẫy bình xông hương là một phần không thể thiếu của buổi lễ.)
- Le prêtre procède à l'encensement de l'autel. (Vị linh mục tiến hành việc vẫy hương bàn thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "au moment de l'encensement": vào thời điểm vẫy hương.
- Les fidèles se signent au moment de l'encensement. (Các tín hữu làm dấu thánh giá vào thời điểm vẫy hương.)
Biến thể và từ liên quan
Encenser (động từ): xông hương, vẫy hương.
- Le prêtre encense l'assemblée. (Vị linh mục xông hương cho cộng đoàn.)
Encens (danh từ giống đực): hương trầm, nhang.
- L'odeur de l'encens remplit l'église. (Mùi hương trầm tỏa khắp nhà thờ.)
Encensoir (danh từ giống đực): bình xông hương, lư hương.
- L'enfant de chœur porte l'encensoir. (Giúp lễ mang bình xông hương.)
Từ đồng nghĩa
- Oblation de l'encens: việc dâng hương (cách nói trang trọng hơn, nhấn mạnh hành động dâng lên).
danh từ giống đực
- sự vẫy bình xông hương