encephalartos

Học thuật
Thân thiện
encephalartos

A large encephalartos grows in a botanical garden greenhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một chi thực vật thuộc họ Cycadaceae (Tuế): Encephalartos tên khoa học của một chi thực vật, bao gồm nhiều loài cây tuế thân hình trụ mập mạp một tán dài, thường gai, mọcngọn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The encephalartos in the botanical garden is over a hundred years old. (Cây encephalartos trong vườn bách thảo đã hơn một trăm năm tuổi.)
    • Several species of encephalartos are endangered due to habitat loss. (Một số loài encephalartos đang bị đe dọa do mất môi trường sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học làm vườn: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách về thực vật học, hoặc bởi những người đam mê sưu tập cây tuế.
    • The study focused on the pollination mechanism of the encephalartos. (Nghiên cứu tập trung vào chế thụ phấn của chi encephalartos.)
Biến thể từ gần giống
  • Cycad (n): Cây tuế, họ thực vật hạt trần một chi.
  • Zamia (n): Một chi thực vật khác cũng thuộc họ tuế, đôi khi có thể bị nhầm lẫn.
Từ đồng nghĩa
  • Cycad of the genus Encephalartos: Cây tuế thuộc chi Encephalartos. (Đây cách giải thích hơn, không phải từ đồng nghĩa thông thường).
Lưu ý
  • một danh từ riêng (tên chi thực vật) nên thường được viết in nghiêng trong văn bản khoa học không dạng số nhiều khác biệt. Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) liên quan đây một thuật ngữ chuyên ngành.
encephalartos

A large encephalartos grows in a botanical garden greenhouse.

Noun
  1. giống enceliopsis nudicaulis

Từ chứa "encephalartos"