encephalomyelitis

Học thuật
Thân thiện
encephalomyelitis

A doctor examines a medical scan showing encephalomyelitis.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Bệnh viêm não tủy: Một tình trạng y tế đặc trưng bởi tình trạng viêm đồng thời của não (encephalon) tủy sống (myelitis). Đây một thuật ngữ chuyên môn mô tả một nhóm các rối loạn viêm ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Acute disseminated encephalomyelitis (ADEM) is a rare autoimmune disease. (Viêm não tủy rải rác cấp tính một bệnh tự miễn hiếm gặp.)
    • The patient was diagnosed with encephalomyelitis following the infection. (Bệnh nhân được chẩn đoán viêm não tủy sau khi nhiễm bệnh.)
    • Research is ongoing to find better treatments for encephalomyelitis. (Nghiên cứu đang được tiến hành để tìm ra phương pháp điều trị tốt hơn cho bệnh viêm não tủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y văn, "encephalomyelitis" thường được sử dụng kết hợp với các tính từ mô tả để chỉ các thể bệnh cụ thể, chẳng hạn như "infectious encephalomyelitis" (viêm não tủy do nhiễm trùng) hoặc "post-vaccinal encephalomyelitis" (viêm não tủy sau tiêm chủng).
Biến thể từ gần giống
  • Encephalitis (n): Viêm não - chỉ tình trạng viêm riêng biệtnão.
  • Myelitis (n): Viêm tủy sống - chỉ tình trạng viêm riêng biệttủy sống.
  • Meningoencephalomyelitis (n): Viêm màng não - não - tủy sống, một tình trạng viêm phức tạp hơn, bao gồm cả màng não.
Từ đồng nghĩa
  • Viêm não tủy sống: Cụm từ mô tả tương đương trong tiếng Việt.
  • Viêm hệ thần kinh trung ương: Cụm từ rộng hơn, bao hàm tình trạng viêm của não tủy sống.
Lưu ý
  • Đây một thuật ngữ y khoa chuyên ngành, chủ yếu xuất hiện trong văn bản y học, chẩn đoán nghiên cứu khoa học.
encephalomyelitis

A doctor examines a medical scan showing encephalomyelitis.

Noun
  1. bệnh viêm não dây cột sống - viêm não tủy