encephalon
/en'kefəlɔn/
Học thuậtThân thiện
A student studies a labeled diagram of the human encephalon in a biology textbook.
Định nghĩa
- Danh từ (Giải phẫu học, Sinh học):
- Não bộ, óc: Chỉ toàn bộ phần của hệ thần kinh trung ương nằm trong hộp sọ, bao gồm đại não, tiểu não và thân não. Đây là trung tâm điều khiển chính của cơ thể, chịu trách nhiệm cho các chức năng nhận thức, cảm giác và vận động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The encephalon is protected by the skull. (Não bộ được bảo vệ bởi hộp sọ.)
- Damage to the encephalon can have severe consequences. (Tổn thương đến não bộ có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.)
- Scientists study the development of the encephalon. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự phát triển của não bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh y học hoặc khoa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu học thuật, y khoa hoặc sinh học chuyên sâu, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- The MRI scan shows a detailed image of the encephalon. (Ảnh chụp cộng hưởng từ cho thấy hình ảnh chi tiết của não bộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Brain (n): Từ thông dụng và phổ biến hơn để chỉ "não", có thể dùng trong cả ngữ cảnh khoa học và đời thường.
- The human brain is a complex organ. (Bộ não con người là một cơ quan phức tạp.)
- Cerebrum (n): Đại não, là phần lớn nhất của não bộ.
- Cerebellum (n): Tiểu não.
- Brainstem (n): Thân não.
Từ đồng nghĩa
- Brain: Não (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
- Cerebrum: Đại não (chỉ một phần của encephalon).
Lưu ý
- "Encephalon" là một thuật ngữ giải phẫu học chính thức. Trong hầu hết các trường hợp giao tiếp, từ "brain" được ưu tiên sử dụng.
- Từ này thường xuất hiện trong các từ ghép chuyên môn như encephalopathy (bệnh não), encephalitis (viêm não).
A student studies a labeled diagram of the human encephalon in a biology textbook.
danh từ
- óc, não