encephalopathy

Học thuật
Thân thiện
encephalopathy

A doctor examines a brain scan showing signs of encephalopathy.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Bệnh não: Một thuật ngữ y học dùng để chỉ tình trạng bệnh hoặc rối loạn chức năng của não bộ, thường không chỉ một bệnh cụ thể một hội chứng với các triệu chứng như thay đổi trạng thái tinh thần, mất trí nhớ, co giật hoặc hôn mê. Nguyên nhân có thể do nhiễm độc, nhiễm trùng, suy gan, suy thận hoặc thiếu oxy lên não.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hepatic encephalopathy is a serious complication of liver failure. (Bệnh não gan một biến chứng nghiêm trọng của suy gan.)
    • The doctor diagnosed the patient with toxic encephalopathy due to exposure to chemicals. (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân mắc bệnh não nhiễm độc do phơi nhiễm hóa chất.)
    • Hypoxic-ischemic encephalopathy in newborns can lead to long-term neurological problems. (Bệnh não thiếu oxy-thiếu máu cục bộtrẻ sơ sinh có thể dẫn đến các vấn đề thần kinh lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Metabolic encephalopathy": Bệnh não do chuyển hóa, xảy ra khi các bệnh toàn thân như rối loạn điện giải hoặc suy tạng ảnh hưởng đến chức năng não.

    • Renal failure can cause metabolic encephalopathy. (Suy thận có thể gây ra bệnh não do chuyển hóa.)
  • "Static encephalopathy": Bệnh não tĩnh, chỉ tổn thương não không tiến triển, thường dùng trong bối cảnh bại não (cerebral palsy).

    • The child's condition was described as a static encephalopathy. (Tình trạng của đứa trẻ được mô tả một bệnh não tĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Encephalopathic (adj): (thuộc về) bệnh não.

    • The patient showed encephalopathic symptoms. (Bệnh nhân biểu hiện các triệu chứng bệnh não.)
  • Encephalitis (n): Viêm não, một tình trạng viêm nhiễm cụ thể của não, khác với encephalopathy một khái niệm rộng hơn về rối loạn chức năng não.

  • Neuropathy (n): Bệnh thần kinh, thường chỉ bệnh của dây thần kinh ngoại biên, không phải não.
Từ đồng nghĩa
  • Brain disorder: Rối loạn não (từ chung chung, ít chuyên môn hơn).
  • Brain disease: Bệnh về não (từ chung chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên môn này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ chuyên môn này)

encephalopathy

A doctor examines a brain scan showing signs of encephalopathy.

Noun
  1. (y học) bệnh não