encerclement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Quân sự, Chính trị) Sự bao vây: Hành động hoặc tình trạng bị vây quanh hoàn toàn bởi lực lượng đối phương, cắt đứt đường tiếp tế và đường rút lui. Trong bối cảnh chính trị, có thể chỉ việc bị cô lập bởi các đối thủ hoặc các quốc gia khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'armée a réussi à briser l'encerclement ennemi. (Quân đội đã thành công trong việc phá vỡ vòng vây của địch.)
- La ville a subi un long encerclement pendant la guerre. (Thành phố đã phải chịu một cuộc bao vây dài ngày trong chiến tranh.)
- Sur le plan diplomatique, le pays risque l'encerclement par ses voisins. (Về mặt ngoại giao, đất nước có nguy cơ bị các nước láng giềng bao vây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Échapper à l'encerclement": Thoát khỏi vòng vây.
- Les troupes ont réussi à échapper à l'encerclement sous le couvert de la nuit. (Các đơn vị quân đội đã thành công thoát khỏi vòng vây dưới bóng đêm.)
"Tactique d'encerclement": Chiến thuật bao vây.
- Le général a utilisé une brillante tactique d'encerclement pour vaincre l'ennemi. (Vị tướng đã sử dụng một chiến thuật bao vây xuất sắc để đánh bại kẻ thù.)
Biến thể và từ gần giống
Encercler (động từ): Bao vây, vây quanh.
- Les forces alliées ont encerclé la position ennemie. (Lực lượng đồng minh đã bao vây vị trí của địch.)
Cercle (danh từ): Vòng tròn, vòng vây.
- Former un cercle autour de quelqu'un. (Tạo thành một vòng tròn xung quanh ai đó.)
Từ đồng nghĩa
- Siège (danh từ): Cuộc vây hãm (thường kéo dài, nhấn mạnh vào việc cô lập một vị trí cố định như thành phố, pháo đài).
- Blocus (danh từ): Sự phong tỏa (thường bằng đường biển hoặc không quân để ngăn chặn tiếp tế).
Thành ngữ liên quan
- Être pris en tenaille (nghĩa đen: bị kẹp trong cái kìm): Bị tấn công hoặc bao vây từ hai phía, tương tự như bị bao vây.
- L'armée ennemie était prise en tenaille entre nos deux divisions. (Quân đội địch bị kẹp giữa hai sư đoàn của chúng ta.)
danh từ giống đực
- (quân sự, chính trị) sự bao vây