enchainment
/in'tʃeinmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự xích lại: Hành động dùng xích để buộc hoặc trói một vật hay một người nào đó.
- Sự kiềm chế: Hành động kìm hãm, kiểm soát một cái gì đó, thường là cảm xúc, tư tưởng hoặc tự do.
- Sự thu hút: Khả năng lôi cuốn, hấp dẫn và giữ chặt sự chú ý của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The enchainment of the prisoner was necessary for security. (Sự xích lại tù nhân là cần thiết cho an ninh.)
- He struggled with the enchainment of his anger during the debate. (Anh ấy vật lộn với việc kiềm chế cơn giận trong cuộc tranh luận.)
- The magician's performance held the audience in complete enchainment. (Màn biểu diễn của ảo thuật gia giữ khán giả trong sự thu hút hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Enchainment of the mind": Sự trói buộc tư tưởng, sự giam hãm tinh thần.
- The propaganda aimed at the enchainment of the mind of the populace. (Sự tuyên truyền nhắm đến việc trói buộc tư tưởng của quần chúng.)
"To break free from one's enchaiments": Thoát khỏi những sự trói buộc/kiềm tỏa của bản thân.
- The artist sought to break free from the enchainments of traditional styles. (Nghệ sĩ tìm cách thoát khỏi những sự kiềm tỏa của phong cách truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Enchain (động từ): Xích lại, trói buộc, thu hút.
- The story enchained the reader's attention from the first page. (Câu chuyện thu hút sự chú ý của độc giả ngay từ trang đầu.)
Chain (danh từ/động từ): Dây xích, xiềng xích; xích lại, trói buộc. (Đây là từ gốc của "enchain").
Từ đồng nghĩa
- Restraint: Sự kiềm chế, sự hạn chế.
- Captivation: Sự mê hoặc, sự quyến rũ.
- Shackling: Sự xiềng xích, sự trói buộc.
Từ trái nghĩa
- Liberation: Sự giải phóng.
- Release: Sự thả tự do, sự phóng thích.
- Detachment: Sự tách rời, sự thờ ơ.
danh từ
- sự xích lại
- sự kiềm chế (tình cảm...)
- sự thu hút (sự chú ý)