enchaperonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Buộc miếng che mắt vào (chim ưng): Hành động đeo hoặc cố định một chiếc trùm nhỏ (gọi là "chaperon") lên đầu chim săn mồi, thườngchim ưng, để che mắt , giúp bình tĩnh không bị phân tâm.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le fauconnier doit enchaperonner le faucon avant de le transporter. (Người huấn luyện chim ưng phải buộc miếng che mắt cho con chim ưng trước khi vận chuyển .)
    • Pour calmer l'oiseau, il est nécessaire de l'enchaperonner. (Để làm chim bình tĩnh, cần phải che mắt lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chuyên ngành của môn nghệ thuật nuôi huấn luyện chim săn mồi (fauconnerie). mô tả một kỹ thuật cụ thể cần thiết trong việc chăm sóc kiểm soát những con chim này.
Biến thể từ gần giống
  • Chaperon (danh từ): Miếng che mắt, trùm nhỏ bằng da dùng để che mắt chim ưng.
  • Déchaperonner (ngoại động từ): Hành động ngược lại, tức là tháo miếng che mắt ra khỏi chim.
Từ đồng nghĩa
  • Couvrir les yeux (cụm động từ): Che mắt. (Đâycách giải thích nghĩa đen của hành động, không phải thuật ngữ chuyên môn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. buộc miếng che mắt vào (chim ưng)