encharm

/in'tʃɑ:m/
Học thuật
Thân thiện
encharm

The poet's words encharm the entire audience.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Làm say mê, làm đắm đuối: "Encharm" một động từ chỉ hành động tạo ra sự quyến rũ, hoặc mạnh mẽ, khiến ai đó hoàn toàn bị thu hút say đắm. Đây một từ cổ, chủ yếu được tìm thấy trong văn học .
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Her voice could encharm the sternest of hearts. (Giọng nói của ấy có thể làm say mê cả những trái tim cứng rắn nhất.)
    • The poet's words encharmed the entire audience. (Những lời thơ của nhà thơ đã làm đắm đuối toàn bộ khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be encharmed by": bị làm cho say mê bởi.
    • He was completely encharmed by her grace and wit. (Anh ta hoàn toàn bị say mê bởi sự duyên dáng trí thông minh của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Enchant (v): làm say mê, hoặc (từ hiện đại phổ biến hơn với nghĩa tương tự).
    • The music enchanted everyone in the room. (Âm nhạc đã làm say mê mọi người trong phòng.)
  • Charm (v): quyến rũ, làm hoặc (nghĩa nhẹ phổ biến hơn).
    • He charmed the guests with his stories. (Anh ấy quyến rũ các vị khách bằng những câu chuyện của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Bewitch: làm hoặc, bỏ bùa.
  • Captivate: thu hút, quyến rũ mạnh mẽ.
  • Enrapture: làm chocùng say mê, thích thú.
Lưu ý
  • "Encharm" một từ cổ rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như enchant hoặc charm được ưu tiên sử dụng để diễn đạt ý tương tự. Việc sử dụng "encharm" thường mang tính văn học hoặc cố ý tạo phong cách cổ điển.
encharm

The poet's words encharm the entire audience.

ngoại động từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ), (văn học) làm say mê, làm đắm đuối