enchatonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nạm (một viên đá quý) vào mặt nhẫn: Hành động gắn, khảm hoặc cố định một viên đá quý (như kim cương, ruby, ngọc lục bảo) vào phần mặt chính của một chiếc nhẫn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le joaillier va enchatonner ce diamant sur une bague en or. (Người thợ kim hoàn sẽ nạm viên kim cương này lên một chiếc nhẫn vàng.)
- Elle a choisi de faire enchatonner la perle héritée de sa grand-mère. (Cô ấy đã chọn việc nạm viên ngọc trai được thừa kế từ bà mình vào mặt nhẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về kim hoàn, chế tác trang sức hoặc mô tả các quy trình thủ công tinh xảo.
- L'art de enchatonner les pierres précieuses requiert une grande précision. (Nghệ thuật nạm đá quý đòi hỏi sự chính xác rất cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Chaton (danh từ): có hai nghĩa chính:
- Mặt nhẫn (phần thường được nạm đá quý).
- Mèo con.
Từ đồng nghĩa
- Sertir (ngoại động từ): nạm, gắn đá quý. (Từ này phổ biến và thông dụng hơn trong nhiều ngữ cảnh).
- Sertir un saphir. (Nạm một viên ngọc bích.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với động từ do tính chất chuyên môn của nó.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ .
ngoại động từ
- nạm vào mặt nhẫn
- Enchatonner un rubisnạm hòn ngọc rubi vào mặt nhẫn