enchatonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nạm (một viên đá quý) vào mặt nhẫn: Hành động gắn, khảm hoặc cố định một viên đá quý (như kim cương, ruby, ngọc lục bảo) vào phần mặt chính của một chiếc nhẫn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le joaillier va enchatonner ce diamant sur une bague en or. (Người thợ kim hoàn sẽ nạm viên kim cương này lên một chiếc nhẫn vàng.)
    • Elle a choisi de faire enchatonner la perle héritée de sa grand-mère. ( ấy đã chọn việc nạm viên ngọc trai được thừa kế từ mình vào mặt nhẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về kim hoàn, chế tác trang sức hoặc mô tả các quy trình thủ công tinh xảo.
    • L'art de enchatonner les pierres précieuses requiert une grande précision. (Nghệ thuật nạm đá quý đòi hỏi sự chính xác rất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Chaton (danh từ): hai nghĩa chính:
    • Mặt nhẫn (phần thường được nạm đá quý).
    • Mèo con.
Từ đồng nghĩa
  • Sertir (ngoại động từ): nạm, gắn đá quý. (Từ này phổ biến thông dụng hơn trong nhiều ngữ cảnh).
    • Sertir un saphir. (Nạm một viên ngọc bích.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với động từ do tính chất chuyên môn của .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ .
ngoại động từ
  1. nạm vào mặt nhẫn
    • Enchatonner un rubis
      nạm hòn ngọc rubi vào mặt nhẫn