enchemisage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự bọc sách: Hành động hoặc quá trình bọc bên ngoài một cuốn sách, thường để bảo vệ.
- Bìa bọc sách: Vật liệu (như giấy, nhựa trong) được dùng để bọc bên ngoài bìa sách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'enchemisage de ce livre ancien est très soigné. (Việc bọc sách của cuốn sách cổ này rất tinh tế.)
- J'ai acheté un rouleau de plastique pour l'enchemisage de mes manuels scolaires. (Tôi đã mua một cuộn nhựa trong để bọc sách cho các cuốn giáo trình của mình.)
- La bibliothèque propose un service d'enchemisage pour protéger les livres. (Thư viện cung cấp dịch vụ bọc sách để bảo vệ sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Enchemisage de protection": bọc sách bảo vệ, thường nhấn mạnh đến chức năng bảo quản.
- L'enchemisage de protection est essentiel pour les livres empruntés fréquemment. (Bọc sách bảo vệ là điều cần thiết đối với những cuốn sách được mượn thường xuyên.)
Biến thể và từ gần giống
Chemiser (động từ): bọc sách, bọc bìa.
- Il faut chemiser ce livre avant de le mettre en rayon. (Cần phải bọc sách cuốn này trước khi đưa nó lên kệ.)
Chemise (danh từ giống cái): bìa bọc (sách, tài liệu), áo sơ mi.
- Une chemise en plastique transparent. (Một bìa bọc bằng nhựa trong suốt.)
Từ đồng nghĩa
- Gainage (danh từ giống đực): sự bọc, sự bọc kín (có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc bảo vệ sách).
- Protection de couverture (cụm từ): sự bảo vệ bìa sách.
Lưu ý
- "Enchemisage" là một thuật ngữ chuyên ngành, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến thư viện, nhà sách, bảo quản sách hoặc xuất bản. Từ này ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
danh từ giống đực
- sự bọc sách
- bìa bọc sách