enchevêtrement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự làm rối, sự làm vướng víu: Hành động khiến cho các sợi, dây, hoặc vật thể dài và mảnh bị rối vào nhau một cách khó gỡ.
- Tình trạng rối mù, sự chằng chịt: Trạng thái phức tạp, hỗn độn, khó phân biệt hoặc giải quyết, thường dùng cho các vấn đề trừu tượng như suy nghĩ, tình huống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'enchevêtrement des fils électriques est dangereux. (Sự chằng chịt của các dây điện thật nguy hiểm.)
- Il a du mal à démêler l'enchevêtrement de ses idées. (Anh ấy khó khăn trong việc gỡ rối mớ suy nghĩ hỗn độn của mình.)
- L'enchevêtrement des racines des arbres est impressionnant. (Sự đan xen chằng chịt của rễ cây thật ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un enchevêtrement inextricable": một mớ rối không thể gỡ được, một tình huống cực kỳ phức tạp và nan giải.
- Cette affaire juridique est un véritable enchevêtrement inextricable. (Vụ việc pháp lý này đúng là một mớ rối không thể gỡ ra được.)
"Enchevêtrement administratif": sự rườm rà, phức tạp của thủ tục hành chính.
- Les démarches sont retardées par un enchevêtrement administratif. (Các thủ tục bị trì hoãn bởi sự rườm rà hành chính.)
Biến thể và từ liên quan
Enchevêtrer (động từ): làm rối, làm vướng víu.
- Attention à ne pas enchevêtrer les cordes. (Cẩn thận đừng làm rối các sợi dây.)
Désenchevêtrement (danh từ): sự gỡ rối, sự tháo gỡ.
- Le désenchevêtrement de cette situation prendra du temps. (Việc tháo gỡ tình huống này sẽ mất thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Emmêlement (sự rối tung, sự vướng víu).
- Imbroglio (tình huống rối rắm, phức tạp – thường dùng cho các vấn đề).
- Chaos (sự hỗn độn).
- Labyrinthe (mê cung – nghĩa bóng chỉ sự phức tạp).
Thành ngữ và cách diễn đạt liên quan
Être pris dans un enchevêtrement de... : bị mắc kẹt trong một mớ rối của...
- L'entreprise est prise dans un enchevêtrement de dettes. (Công ty bị mắc kẹt trong một mớ rối nợ nần.)
Un enchevêtrement de mensonges : một mớ lời nói dối chằng chịt.
- Son histoire n'était qu'un enchevêtrement de mensonges. (Câu chuyện của hắn chỉ là một mớ lời nói dối chằng chịt.)
danh từ giống đực
- sự làm rối
- Enchevêtrement d'un êcheveausự làm rối buộc sợi
- sự rối mù; sự chằng chịt
- Enchevêtrement des penséestư tưởng rối mù