enchifrènement

Học thuật
Thân thiện
enchifrènement

On est souvent gêné par un enchifrènement en cas de rhume.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự ngạt mũi: Tình trạng mũi bị tắc nghẽn, khó thở bằng đường mũi do bị viêm nhiễm hoặc cảm lạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'enchifrènement est un symptôme fréquent du rhume. (Sự ngạt mũimột triệu chứng thường gặp của bệnh cảm lạnh.)
    • Son enchifrènement l'empêche de sentir les odeurs. (Chứng ngạt mũi của anh ấy khiến anh không ngửi được mùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "souffrir d'un enchifrènement": bị ngạt mũi.
    • Il souffre d'un enchifrènement depuis deux jours. (Anh ấy bị ngạt mũi đã hai ngày rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Enrhumé(e) (adj): bị cảm, bị sổ mũi.

    • Je suis enrhumé, j'ai le nez bouché. (Tôi bị cảm, tôi bị ngạt mũi.)
  • Congestion nasale (cụm danh từ giống cái): sự nghẹt mũi, tắc mũi (cách nói thông dụng hơn tính y khoa hơn).

    • Le médecin a diagnostiqué une congestion nasale. (Bác sĩ chẩn đoán bị nghẹt mũi.)
Từ đồng nghĩa
  • Nez bouché: mũi bị tắc (cách nói thông tục, mô tả triệu chứng).
  • Obstruction nasale: sự tắc nghẽn mũi (ngôn ngữ trang trọng, y khoa).
Lưu ý
  • "Enchifrènement"một từ ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường hiện đại. Người ta thường dùng các cách diễn đạt như "avoir le nez bouché" (bị tắc mũi) hoặc "congestion nasale" hơn. Từ này thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh .
enchifrènement

On est souvent gêné par un enchifrènement en cas de rhume.

danh từ giống đực
  1. sự ngạt mũi