enchifrené

Học thuật
Thân thiện
enchifrené

Il est resté à la maison parce qu'il était un peu enchifrené.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị ngạt mũi, bị sổ mũi: Trạng thái mũi bị tắc hoặc chảy nước mũi, thường do cảm lạnh hoặc dị ứng.
    • triệu chứng cảm: Chỉ trạng thái khó chịu, không được khỏe liên quan đến đường hô hấp trên.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Je suis un peu enchifrené ce matin. (Sáng nay tôi hơi bị ngạt mũi.)
    • Avec ce temps, il est facile de se retrouver enchifrené. (Với thời tiết này, thật dễ bị sổ mũi.)
    • Elle a une voix nasillarde parce qu'elle est enchifrenée. ( ấy nói giọng nghẹt mũi bị cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être tout enchifrené": Bị ngạt mũi hoàn toàn, cảm thấy rất khó chịu.

    • Depuis deux jours, il est tout enchifrené et ne peut pas sentir les parfums. (Hai ngày nay, anh ấy bị ngạt mũi hoàn toàn không thể ngửi thấy mùi hương.)
  • "Se sentir enchifrené": Cảm thấy bị ngạt mũi.

    • Je me sens un peu enchifrené, je vais prendre une infusion. (Tôi cảm thấy hơi ngạt mũi, tôi sẽ uống một tách trà thảo mộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Enchifrenement (danh từ): Tình trạng bị ngạt mũi, sự sổ mũi.
    • L'enchifrenement est un symptôme courant du rhume. (Tình trạng ngạt mũimột triệu chứng phổ biến của cảm lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Enrhumé: Bị cảm lạnh.
  • Pris du nez: Bị nghẹt mũi (cách nói thông tục).
  • Qui a le nez bouché: mũi bị tắc.
Từ trái nghĩa
  • Dégagé: Thông thoáng (mũi).
  • En pleine forme: Khỏe mạnh, trong tình trạng sức khỏe tốt.
enchifrené

Il est resté à la maison parce qu'il était un peu enchifrené.

tính từ
  1. ngạt mũi

Từ chứa "enchifrené"