enchifrené
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị ngạt mũi, bị sổ mũi: Trạng thái mũi bị tắc hoặc chảy nước mũi, thường do cảm lạnh hoặc dị ứng.
- Có triệu chứng cảm: Chỉ trạng thái khó chịu, không được khỏe liên quan đến đường hô hấp trên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Je suis un peu enchifrené ce matin. (Sáng nay tôi hơi bị ngạt mũi.)
- Avec ce temps, il est facile de se retrouver enchifrené. (Với thời tiết này, thật dễ bị sổ mũi.)
- Elle a une voix nasillarde parce qu'elle est enchifrenée. (Cô ấy nói giọng nghẹt mũi vì bị cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être tout enchifrené": Bị ngạt mũi hoàn toàn, cảm thấy rất khó chịu.
- Depuis deux jours, il est tout enchifrené et ne peut pas sentir les parfums. (Hai ngày nay, anh ấy bị ngạt mũi hoàn toàn và không thể ngửi thấy mùi hương.)
"Se sentir enchifrené": Cảm thấy bị ngạt mũi.
- Je me sens un peu enchifrené, je vais prendre une infusion. (Tôi cảm thấy hơi ngạt mũi, tôi sẽ uống một tách trà thảo mộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Enchifrenement (danh từ): Tình trạng bị ngạt mũi, sự sổ mũi.
- L'enchifrenement est un symptôme courant du rhume. (Tình trạng ngạt mũi là một triệu chứng phổ biến của cảm lạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Enrhumé: Bị cảm lạnh.
- Pris du nez: Bị nghẹt mũi (cách nói thông tục).
- Qui a le nez bouché: Có mũi bị tắc.
Từ trái nghĩa
- Dégagé: Thông thoáng (mũi).
- En pleine forme: Khỏe mạnh, trong tình trạng sức khỏe tốt.