enchifrener
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm ngạt mũi: Hành động khiến cho mũi bị nghẹt, khó thở, thường do cảm lạnh, dị ứng hoặc một tác nhân nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le rhume l’a complètement enchifrené. (Cơn cảm lạnh đã làm anh ta hoàn toàn ngạt mũi.)
- La poussière dans cette vieille maison risque de t’enchifrener. (Bụi trong ngôi nhà cũ này có nguy cơ làm bạn ngạt mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh mô tả triệu chứng thể chất một cách trang trọng hoặc trong văn chương. Nó ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày, nơi người ta thường dùng các cụm như (bị ngạt mũi) hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Enchifrènement (danh từ giống đực, ít dùng): tình trạng bị ngạt mũi.
- Son enchifrènement l’empêchait de bien dormir. (Tình trạng ngạt mũi của anh ấy khiến anh không ngủ được.)
Từ đồng nghĩa
- Obstruer les narines: làm tắc nghẽn lỗ mũi.
- Boucher le nez: làm nghẹt mũi (cách nói thông thường hơn).
Lưu ý
- Từ hiếm: "Enchifrener" được coi là một từ ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Người học nên biết đến từ này chủ yếu để đọc hiểu các văn bản cũ hoặc văn chương.
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái hơi cổ xưa hoặc trang trọng.
ngoại động từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) làm ngạt mũi