enchilada

Học thuật
Thân thiện
enchilada

A plate of enchiladas sits on a table next to a bowl of rice.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món ăn Mexico: Một loại bánh truyền thống của Mexico, được làm từ bánh ngô (tortilla) cuộn hoặc gấp lại, bên trong có nhân (thường thịt , thịt , phô mai, hoặc đậu), được phủ lên trên một loại nước sốt làm từ ớt (thường sốt cà chua ớt khô) rồi nướng lên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For dinner, we had chicken enchiladas with red sauce. (Bữa tối, chúng tôi ăn bánh enchilada nhân thịt với sốt đỏ.)
    • This restaurant makes the best cheese enchiladas in town. (Nhà hàng này làm món bánh enchilada phô mai ngon nhất trong thị trấn.)
    • She ordered two beef enchiladas. ( ấy gọi hai cái bánh enchilada nhân thịt .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the whole enchilada": (thành ngữ, không chính thức) toàn bộ mọi thứ, tất cả mọi thứ liên quan đến một tình huống.
    • He didn't just want a share of the profits; he wanted the whole enchilada. (Hắn ta không chỉ muốn một phần lợi nhuận; hắn muốn tất cả mọi thứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Enchilada sauce (n): Nước sốt enchilada, thường làm từ ớt, cà chua, các gia vị, dùng để phủ lên bánh.
    • The key to a good enchilada is a flavorful enchilada sauce. (Chìa khóa cho một chiếc bánh enchilada ngon loại nước sốt enchilada đậm đà hương vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Mexican dish: Món ăn Mexico (nghĩa rộng, không cụ thể).
  • Stuffed tortilla: Bánh ngô có nhân.
Thành ngữ liên quan
  • The whole enchilada: (Xemmục Các cách sử dụng nâng cao).
enchilada

A plate of enchiladas sits on a table next to a bowl of rice.

Noun
  1. bánh ngô trộn thịt nướng, tưới nước sốt cà chua ớt khô