enclaver

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Để lọt vào giữa; cho lọt vào giữa: Hành động bao quanh một khu vực, một vùng đất hoặc một quốc gia bằng lãnh thổ của một chủ thể khác, khiến bị cô lập về mặt địa lý.
    • Bao vây, bao bọc: Tạo ra một vùng đất bị bao bọc hoàn toàn bởi lãnh thổ của một quốc gia khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La frontière de ce pays enclave une petite région montagneuse. (Biên giới của đất nước này để lọt vào giữa một vùng núi nhỏ.)
    • Les deux villages sont enclavés par la forêt dense. (Hai ngôi làng bị bao vây bởi khu rừng rậm.)
    • Le Lesotho est un pays complètement enclavé par l'Afrique du Sud. (Lesotho là một quốc gia hoàn toàn bị bao bọc bởi Nam Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être enclavé(e) (dạng bị động): Ở trong tình trạng bị bao vây, bị cô lập về mặt địa lý.
    • La vallée est enclavée, l'accès y est difficile. (Thung lũng bị cô lập, việc tiếp cận rất khó khăn.)
  • Région enclavée: Vùng đất bị cô lập, thường chỉ những khu vực khó tiếp cận do bị bao quanh bởi địa hình hoặc lãnh thổ khác.
    • Développer les infrastructures dans les régions enclavées est une priorité. (Phát triển cơ sở hạ tầngcác vùng đất bị cô lậpmột ưu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Enclave (danh từ từ): Vùng đất hoặc lãnh thổ bị bao quanh hoàn toàn bởi lãnh thổ của một quốc gia khác.
    • Kaliningrad est une enclave russe en Europe. (Kaliningrad là một vùng đất của Nga nằm lọt giữa châu Âu.)
  • Enclavement (danh từ giống đực): Hành động bao vây, tình trạng bị bao vây.
  • Désenclaver (ngoại động từ): Mở ra, kết nối một vùng đất bị cô lập (nghĩa ngược lại).
    • La nouvelle route va désenclaver le village. (Con đường mới sẽ mở ra, kết nối ngôi làng bị cô lập.)
Từ đồng nghĩa
  • Encercler: Bao vây, vây quanh.
  • Isolement géographique: Sự cô lập về mặt địa lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "enclaver" một cách trực tiếp)

ngoại động từ
  1. để lọt vào giữa; cho lọt vào giữa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "enclaver"