enclenchement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Cơ khí, Cơ học) Sự nối, sự khớp: Hành động hoặc quá trình kết nối các bộ phận máy móc lại với nhau để chúng có thể hoạt động đồng bộ.
- (Cơ khí, Cơ học) Bộ nối, bộ khớp: Bộ phận cơ khí cụ thể có chức năng kết nối và truyền chuyển động giữa các thành phần khác nhau trong một hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'enclenchement des vitesses est parfois difficile sur cette vieille voiture. (Việc sang số đôi khi khó khăn trên chiếc xe cũ này.)
- Le mécanicien vérifie le système d'enclenchement de la boîte de vitesses. (Người thợ máy đang kiểm tra hệ thống khớp nối của hộp số.)
- L'enclenchement des roues dentées doit être précis. (Sự ăn khớp của các bánh răng phải thật chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Enclenchement automatique": Sự khớp nối tự động, bộ khớp tự động.
- Cette machine possède un système d'enclenchement automatique. (Cỗ máy này có hệ thống khớp nối tự động.)
"Point d'enclenchement": Điểm khớp nối, vị trí mà các bộ phận ăn khớp với nhau.
- Assurez-vous que le levier est au point d'enclenchement. (Hãy đảm bảo rằng cần gạt đang ở vị trí khớp nối.)
Biến thể và từ gần giống
Enclencher (động từ): Khớp vào, nối vào, cho ăn khớp.
- Il faut enclencher la marche arrière doucement. (Phải sang số lùi một cách nhẹ nhàng.)
Désenclenchement (danh từ giống đực): Sự nhả khớp, sự ngắt kết nối.
- Le désenclenchement se fait en appuyant sur la pédale. (Việc ngắt khớp được thực hiện bằng cách nhấn bàn đạp.)
Từ đồng nghĩa
- Accouplement (danh từ giống đực): Sự ghép nối, sự khớp nối.
- Engagement (danh từ giống đực): Sự ăn khớp, sự khớp vào (trong ngữ cảnh cơ khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Enclencher un processus: Khởi động một quy trình (dùng động từ "enclencher").
- Cette décision a enclenché un processus de réformes. (Quyết định này đã khởi động một quy trình cải cách.)
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- (cơ khí, cơ học) sự nối, sự khớp
- (cơ khí, cơ học) bộ nối, bộ khớp