enclenchement

Học thuật
Thân thiện
enclenchement

L'ingénieur vérifie l'enclenchement des deux pièces métalliques.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Cơ khí, Cơ học) Sự nối, sự khớp: Hành động hoặc quá trình kết nối các bộ phận máy móc lại với nhau để chúng có thể hoạt động đồng bộ.
    • (Cơ khí, Cơ học) Bộ nối, bộ khớp: Bộ phận cơ khí cụ thể chức năng kết nối truyền chuyển động giữa các thành phần khác nhau trong một hệ thống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'enclenchement des vitesses est parfois difficile sur cette vieille voiture. (Việc sang số đôi khi khó khăn trên chiếc xe này.)
    • Le mécanicien vérifie le système d'enclenchement de la boîte de vitesses. (Người thợ máy đang kiểm tra hệ thống khớp nối của hộp số.)
    • L'enclenchement des roues dentées doit être précis. (Sự ăn khớp của các bánh răng phải thật chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Enclenchement automatique": Sự khớp nối tự động, bộ khớp tự động.

    • Cette machine possède un système d'enclenchement automatique. (Cỗ máy này hệ thống khớp nối tự động.)
  • "Point d'enclenchement": Điểm khớp nối, vị trí các bộ phận ăn khớp với nhau.

    • Assurez-vous que le levier est au point d'enclenchement. (Hãy đảm bảo rằng cần gạt đangvị trí khớp nối.)
Biến thể từ gần giống
  • Enclencher (động từ): Khớp vào, nối vào, cho ăn khớp.

    • Il faut enclencher la marche arrière doucement. (Phải sang số lùi một cách nhẹ nhàng.)
  • Désenclenchement (danh từ giống đực): Sự nhả khớp, sự ngắt kết nối.

    • Le désenclenchement se fait en appuyant sur la pédale. (Việc ngắt khớp được thực hiện bằng cách nhấn bàn đạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Accouplement (danh từ giống đực): Sự ghép nối, sự khớp nối.
  • Engagement (danh từ giống đực): Sự ăn khớp, sự khớp vào (trong ngữ cảnh cơ khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Enclencher un processus: Khởi động một quy trình (dùng động từ "enclencher").
    • Cette décision a enclenché un processus de réformes. (Quyết định này đã khởi động một quy trình cải cách.)
Thành ngữ liên quan
enclenchement

L'ingénieur vérifie l'enclenchement des deux pièces métalliques.

danh từ giống đực
  1. (cơ khí, cơ học) sự nối, sự khớp
  2. (cơ khí, cơ học) bộ nối, bộ khớp