enclencher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Cơ khí, Cơ học) Nối, khớp: Hành động kết nối hai bộ phận máy móc để chúng ăn khớp với nhau và bắt đầu hoạt động.
- Kích hoạt, khởi động: Hành động bắt đầu một quá trình, một chuỗi sự kiện hoặc một cơ chế, thường bằng một hành động cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut enclencher la vitesse avant de démarrer. (Phải vào số trước khi khởi động xe.)
- Le technicien a enclenché le mécanisme de sécurité. (Kỹ thuật viên đã kích hoạt cơ chế an toàn.)
- Cette décision a enclenché une série de protestations. (Quyết định này đã khởi động một loạt các cuộc biểu tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "enclencher un processus": khởi động một quá trình.
- La signature du contrat a enclenché le processus de production. (Việc ký hợp đồng đã khởi động quá trình sản xuất.)
- "enclencher la marche arrière": vào số lùi (xe cộ).
- Pour sortir du parking, il a dû enclencher la marche arrière. (Để ra khỏi bãi đậu xe, anh ấy phải vào số lùi.)
Biến thể và từ gần giống
- Enclenchement (danh từ giống đực): sự nối khớp, sự kích hoạt, cơ cấu khớp nối.
- L'enclenchement des roues dentées est parfait. (Sự ăn khớp của các bánh răng là hoàn hảo.)
- Déclencher (ngoại động từ): thả lỏng, ngắt khớp; (nghĩa bóng) gây ra, châm ngòi (thường tiêu cực). Đây là từ trái nghĩa phổ biến.
- Déclencher une alarme. (Kích hoạt chuông báo động.)
Từ đồng nghĩa
- Actionner: vận hành, kích hoạt (một cơ chế).
- Déclencher (trong nghĩa kích hoạt): khởi động, gây ra.
- Engager: lắp vào, đưa vào (trong ngữ cảnh cơ khí).
- Lancer: phóng, khởi động (một quá trình).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào cho "enclencher" vì đây là một động từ đơn lẻ. Hành động thường đi kèm với một tân ngữ trực tiếp (enclencher *quelque chose).*
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "enclencher".
ngoại động từ
- (cơ khí, cơ học) nối, khớp