encliquetage

Học thuật
Thân thiện
encliquetage

L'ouvrier vérifie le système d'encliquetage de la machine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con cóc (bộ phận cơ khí): Trong cơ khí cơ học, "encliquetage" là một bộ phận răng, thường hình dạng như một bánh xe hoặc một thanh, dùng để ngăn chuyển động ngược lại hoặc chỉ cho phép chuyển động theo một chiều. hoạt động bằng cách khớp vào một bộ phận khác răng tương ứng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'encliquetage de ce treuil empêche le câble de se dérouler accidentellement. (Con cóc của tời này ngăn không cho cáp bị tuột ra ngoài một cách tình cờ.)
    • Le mécanisme d'encliquetage assure la sécurité de l'engrenage. (Cơ cấu con cóc đảm bảo an toàn cho bộ bánh răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Système à encliquetage": Hệ thống sử dụng cơ cấu cóc.
    • Cette grue utilise un système à encliquetage pour maintenir la charge. (Chiếc cần cẩu này sử dụng một hệ thống cóc để giữ tải trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Encliqueter (động từ): lắp cơ cấu cóc, cho ăn khớp bằng cơ cấu cóc.

    • Il faut encliqueter le levier pour le bloquer. (Cần phải khóa cần gạt bằng cơ cấu cóc.)
  • Cliquet (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng có nghĩa là "con cóc".

    • Le cliquet de la prise de force est usé. (Con cóc của khớp truyền động đã bị mòn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cliquet (danh từ giống đực): con cóc.
  • Roquet (danh từ giống đực): tên gọi khác cho một loại cơ cấu cóc.
  • Arrêt à cliquet (cụm danh từ): cơ cấu hãm bằng cóc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "encliquetage")

encliquetage

L'ouvrier vérifie le système d'encliquetage de la machine.

danh từ giống đực
  1. (cơ khí, cơ học) con cóc