encliqueter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Cơ khí, Cơ học) Chặn lại bằng con cóc: Hành động sử dụng một cơ cấu cóc (một bộ phận nhỏ hình răng cưa hoặc móc) để khóa, giữ cố định hoặc ngăn chặn chuyển động ngược của một bộ phận máy móc.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut encliqueter la roue dentée pour empêcher tout mouvement en arrière. (Phải chặn bánh răng lại bằng con cóc để ngăn mọi chuyển động lùi.)
    • Le mécanisme de sécurité encliquète automatiquement le treuil en cas de surcharge. (Cơ cấu an toàn tự động chặn lại tời bằng con cóc trong trường hợp quá tải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật: Động từ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật như cơ khí, xây dựng (ví dụ: với tời, pa-lăng) hoặc trong mô tả các cơ cấu khóa an toàn.
    • Avant de procéder à la maintenance, vérifiez que le système est bien encliqueté. (Trước khi tiến hành bảo trì, hãy kiểm tra xem hệ thống đã được chặn bằng con cóc chưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Encliquetage (danh từ giống đực): Hành động chặn bằng con cóc; cơ cấu chặn bằng con cóc.
    • L'encliquetage de la chaîne empêche la roue de tourner dans le sens inverse. (Việc chặn bằng con cóc của xích ngăn bánh xe quay theo chiều ngược lại.)
  • Cliquet (danh từ giống đực): Con cóc (bộ phận cơ khí).
    • Le cliquet est une pièce essentielle du mécanisme de blocage. (Con cócmột bộ phận thiết yếu của cơ cấu chặn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bloquer: Chặn, khóa lại (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ việc dùng con cóc).
  • Verrouiller: Khóa lại (thường dùng cho cửa, cơ cấu an toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với động từ kỹ thuật này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

ngoại động từ
  1. (cơ khí, cơ học) chặn lại bằng con cóc