encolleuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thợ hồ (vải...): Người phụ nữ làm công việc hồ (tráng một lớp keo, hồ lên vải hoặc giấy).
- Máy hồ (vải...): Thiết bị hoặc máy móc dùng để tráng, phủ một lớp keo (hồ) lên vải, giấy hoặc các vật liệu khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (chỉ người):
- L'encolleuse applique la colle sur la toile avec précision. (Người thợ hồ phết keo lên vải một cách chính xác.)
- Elle est encolleuse dans une usine textile. (Cô ấy là thợ hồ trong một nhà máy dệt.)
Danh từ giống cái (chỉ máy móc):
- Cette nouvelle encolleuse augmente la productivité de l'atelier. (Máy hồ mới này làm tăng năng suất của phân xưởng.)
- Il faut régler la température de l'encolleuse. (Cần phải điều chỉnh nhiệt độ của máy hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh công nghiệp, "encolleuse" thường được dùng để chỉ máy móc hơn là người thợ.
- Từ này có thể xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, bản mô tả công việc hoặc catalog thiết bị ngành dệt may, in ấn.
Biến thể và từ gần giống
- Encolleur (danh từ giống đực): Thợ hồ (nam); máy hồ (có thể dùng chung giống đực).
- Encollage (danh từ giống đực): Hành động hồ; quy trình hồ; lớp hồ.
- Encoller (động từ): Hồ (lên vải, giấy...).
Từ đồng nghĩa
- Appareilleuse (danh từ giống cái): Thợ (nữ) chuẩn bị, điều chỉnh máy móc (nghĩa rộng, có thể trong ngành dệt).
- Machine à encoller (cụm danh từ): Máy hồ (cách diễn đạt mô tả rõ nghĩa hơn).
danh từ
- thợ hồ (vải...)
danh từ giống cái
- máy hồ (vải...)