encornet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mực ống: Một loài động vật thân mềm (thuộc bộ mực) có thân hình thuôn dài, hình ống, với mười xúc tu (tám ngắn và hai dài). Thường được sử dụng làm thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J'ai acheté des encornets frais au marché pour faire une paella. (Tôi đã mua mực ống tươi ở chợ để làm món paella.)
- Les encornets sont souvent farcis avec du riz et des herbes. (Mực ống thường được nhồi với cơm và các loại rau thơm.)
- La pêche à l'encornet est populaire sur cette côte. (Việc câu mực ống phổ biến ở vùng bờ biển này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "encornet séché": mực ống khô, một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực.
- On utilise souvent de l'encornet séché pour préparer un bouillon savoureux. (Người ta thường dùng mực ống khô để chuẩn bị một nước dùng đậm đà.)
Biến thể và từ gần giống
- Calmar (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa phổ biến nhất của "encornet", cùng chỉ loài mực ống.
- Seiche (danh từ giống cái): Một loài động vật thân mềm tương tự nhưng thân hình rộng bản và ngắn hơn, thường được gọi là mực nang.
- Poulpe (danh từ giống đực): Chỉ loài bạch tuộc, có tám xúc tu dài đều nhau.
Từ đồng nghĩa
- Calmar: mực ống.
- Supion (từ dùng chủ yếu ở miền Nam nước Pháp): mực ống.
danh từ giống đực
- như calmar