encornet

Học thuật
Thân thiện
encornet

Le pêcheur nettoie un encornet frais sur le pont du bateau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mực ống: Một loài động vật thân mềm (thuộc bộ mực) thân hình thuôn dài, hình ống, với mười xúc tu (tám ngắn hai dài). Thường được sử dụng làm thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai acheté des encornets frais au marché pour faire une paella. (Tôi đã mua mực ống tươichợ để làm món paella.)
    • Les encornets sont souvent farcis avec du riz et des herbes. (Mực ống thường được nhồi với cơm các loại rau thơm.)
    • La pêche à l'encornet est populaire sur cette côte. (Việc câu mực ống phổ biếnvùng bờ biển này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "encornet séché": mực ống khô, một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực.
    • On utilise souvent de l'encornet séché pour préparer un bouillon savoureux. (Người ta thường dùng mực ống khô để chuẩn bị một nước dùng đậm đà.)
Biến thể từ gần giống
  • Calmar (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa phổ biến nhất của "encornet", cùng chỉ loài mực ống.
  • Seiche (danh từ giống cái): Một loài động vật thân mềm tương tự nhưng thân hình rộng bản ngắn hơn, thường được gọi là mực nang.
  • Poulpe (danh từ giống đực): Chỉ loài bạch tuộc, tám xúc tu dài đều nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Calmar: mực ống.
  • Supion (từ dùng chủ yếumiền Nam nước Pháp): mực ống.
encornet

Le pêcheur nettoie un encornet frais sur le pont du bateau.

danh từ giống đực
  1. như calmar

Từ gần giống