encourageant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khích lệ, cổ vũ, động viên: Dùng để mô tả điều gì đó mang lại hy vọng, sự tự tin hoặc động lực, khiến người ta cảm thấy được khuyến khích để tiếp tục hoặc cố gắng hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Kết quả học kỳ đầu tiên rất đáng khích lệ.)
- (Anh ấy gật đầu động viên tôi trước buổi phỏng vấn của tôi.)
- (Đó là một tin tức đáng khích lệ cho nền kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trouver quelque chose d'encourageant": Thấy điều gì đó đáng khích lệ.
- Je trouve ces progrès très encourageants. (Tôi thấy những tiến bộ này rất đáng khích lệ.)
- "Peu encourageant" / "Pas très encourageant": Ít khích lệ / Không mấy khích lệ.
- Son attitude n'est pas très encourageante. (Thái độ của anh ta không mấy khích lệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Encourager (động từ): khích lệ, động viên, cổ vũ.
- Le coach encourage son équipe. (Huấn luyện viên động viên đội của mình.)
- Encouragement (danh từ): sự khích lệ, lời động viên.
- Merci pour vos encouragements. (Cảm ơn vì những lời động viên của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Stimulant: kích thích, khuyến khích.
- Réconfortant: an ủi, làm phấn chấn.
- Prometteur: đầy hứa hẹn.
Từ trái nghĩa
- Décourageant: làm nản lòng, làm thất vọng.
- Démoralisant: làm nhụt chí, làm suy sụp tinh thần.
tính từ
- khích lệ
- Paroles encourageantslời nói khích lệ