encouraged

Học thuật
Thân thiện
encouraged

His success encouraged him to try even harder.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được khuyến khích, được cổ , được động viên: Trạng thái thêm sự tự tin, lòng can đảm hoặc hy vọng nhờ vào sự hỗ trợ, lời khen ngợi hoặc sự giúp đỡ từ người khác.
    • Cảm thấy phấn chấn, được tiếp thêm sức mạnh: Cảm giác tích cực động lực hơn sau khi nhận được sự ủng hộ hoặc sau một kết quả tốt.
dụ sử dụng
  • (Đội cảm thấy được động viên bởi những lời hỗ trợ của huấn luyện viên trước trận chung kết.)
  • ( ấy cảm thấy phấn chấn khi thấy công sức của mình cuối cùng cũng được đền đáp.)
  • (Chúng tôi được khuyến khích bởi phản hồi tích cực từ khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To feel encouraged": Cảm thấy được khích lệ, được tiếp thêm sức mạnh.
    • I feel encouraged to continue my research after the successful experiment. (Tôi cảm thấy được khích lệ để tiếp tục nghiên cứu sau thí nghiệm thành công.)
  • "To leave someone encouraged": Khiến ai đó cảm thấy hy vọng lạc quan hơn.
    • His speech about future opportunities left the audience feeling encouraged. (Bài phát biểu của anh ấy về những cơ hội tương lai khiến khán giả cảm thấy tràn đầy hy vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Encourage (động từ): Khuyến khích, động viên, cổ .
    • Teachers should encourage students to ask questions. (Giáo viên nên khuyến khích học sinh đặt câu hỏi.)
  • Encouragement (danh từ): Sự khuyến khích, sự động viên, lời động viên.
    • Thank you for your encouragement during my difficult time. (Cảm ơn sự động viên của bạn trong thời gian khó khăn của tôi.)
  • Encouraging (tính từ): Đáng khích lệ, tính khuyến khích.
    • The initial test results are very encouraging. (Các kết quả kiểm tra ban đầu rất đáng khích lệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Heartened: Được làm cho phấn chấn, vững dạ.
  • Inspired: Được truyền cảm hứng.
  • Motivated: động lực, được thúc đẩy.
  • Uplifted: Được nâng đỡ tinh thần.
Từ trái nghĩa
  • Discouraged: Nản lòng, chán nản.
  • Disheartened: Mất tinh thần, thất vọng.
  • Deterred: Bị ngăn cản, bị làm nản lòng.
encouraged

His success encouraged him to try even harder.

Adjective
  1. được khuyến khích, cổ , động viên

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "encouraged"