encrimson

/in'krimzn/
Học thuật
Thân thiện
encrimson

The artist encrimsons the sky in her sunset painting.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho màu đỏ thắm, nhuộm màu đỏ thắm: Hành động khiến một vật đó trở nên màu đỏ sẫm, tươi đậm, giống như màu của máu hoặc rượu vang đỏ.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The setting sun began to encrimson the evening sky. (Mặt trời lặn bắt đầu nhuộm đỏ thắm bầu trời buổi tối.)
    • The artist used a special pigment to encrimson the petals of the rose in the painting. (Người họa sĩ đã dùng một loại sắc tố đặc biệt để làm đỏ thắm những cánh hoa hồng trong bức tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc mô tả mang tính nghệ thuật để tạo hình ảnh sống động giàu cảm xúc. gợi lên một màu đỏ mạnh mẽ, đôi khi gắn với vẻ đẹp lộng lẫy, sự dữ dội hoặc đam mê.
    • Her cheeks were encrimsoned with a blush of embarrassment. (Đôi ấy ửng đỏ thắm ngượng ngùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Crimson (tính từ/danh từ): màu đỏ thắm.
    • He painted the door a deep crimson. (Anh ấy sơn cánh cửa một màu đỏ thắm sẫm.)
  • Redden (động từ): làm đỏ, ửng đỏ (nghĩa rộng phổ biến hơn, có thể chỉ màu đỏ nhẹ như khi xấu hổ).
    • The chili sauce will redden the soup. (Tương ớt sẽ làm đỏ nồi súp.)
Từ đồng nghĩa
  • Redden: làm cho đỏ lên.
  • Vermilion (động từ, ít dùng): nhuộm màu đỏ son.
Từ trái nghĩa
  • Blanch: làm cho bạc màu, tái đi.
  • Whiten: làm cho trắng ra.
encrimson

The artist encrimsons the sky in her sunset painting.

ngoại động từ
  1. làm đỏ thắm, nhuộm đỏ thắm