encrustment

/in'krʌstmənt/
Học thuật
Thân thiện
encrustment

A white encrustment covers the inside of the old metal kettle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp phủ cứng: Một lớp vật chất cứng, thường khoáng chất, muối hoặc cặn bẩn, bám chặt bao phủ bề mặt của một vật thể.
    • Lớp cặn: Sự tích tụ hoặc lớp hình thành từ các chất lắng đọng, đặc biệt trong các thiết bị như nồi hơi hoặc đường ống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The encrustment of salt on the seaside rocks was visible. (Lớp phủ muối trên những tảng đá ven biển có thể nhìn thấy .)
    • Regular cleaning prevents lime encrustment in the kettle. (Việc vệ sinh thường xuyên ngăn ngừa sự hình thành lớp cặn vôi trong ấm đun.)
    • The ancient vase had a beautiful golden encrustment. (Chiếc bình cổ một lớp phủ vàng rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mineral encrustment": Lớp phủ khoáng chất.

    • The hot spring was surrounded by colorful mineral encrustments. (Suối nước nóng được bao quanh bởi những lớp phủ khoáng chất đầy màu sắc.)
  • "Biological encrustment": Lớp phủ sinh học (do các sinh vật như hàu, san hô tạo thành).

    • The ship's hull was slowed down by biological encrustment. (Thân tàu bị chậm lại do lớp sinh vật bám dày.)
Biến thể từ gần giống
  • Encrust (động từ): Phủ lên, bám thành lớp cứng.

    • Salt encrusts the rim of the glass. (Muối bám thành lớp quanh mép ly.)
  • Incrustation (danh từ): Từ đồng nghĩa với "encrustment", chỉ lớp vỏ cứng bám bên ngoài.

Từ đồng nghĩa
  • Coating: Lớp phủ.
  • Deposit: Lớng lắng đọng, lớp cặn.
  • Crust: Lớp vỏ cứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến)

encrustment

A white encrustment covers the inside of the old metal kettle.

danh từ
  1. lớp phủ
  2. lớp cặn vôi (nồi hơi...)