encyclique

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Thông cáo của Giáo hoàng: Một văn kiện chính thức, dưới dạng một bức thư, do Giáo hoàng gửi đến toàn thể các giám mục tín hữu Công giáo trên toàn thế giới để trình bày về các vấn đề giáo lý, đạo đức, hoặc xã hội quan trọng.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc tính chất của một thông cáo Giáo hoàng: Dùng để mô tả một văn kiện hoặc nội dung đặc điểm tương tự một thông cáo Giáo hoàng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • Le pape a publié une encyclique sur l'écologie. (Đức Giáo hoàng đã công bố một thông cáo về vấn đề sinh thái.)
    • L'encyclique "Laudato Si'" traite de la protection de l'environnement. (Thông cáo "Laudato Si'" bàn về việc bảo vệ môi trường.)
  • Tính từ:

    • Ce texte a une portée encyclique. (Văn bản này tầm quan trọng mang tính thông cáo.)
    • Une lettre encyclique. (Một bức thư tính chất thông cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Publier/promulguer une encyclique": Công bố/ban hành một thông cáo Giáo hoàng.

    • Le Vatican a promulgué une nouvelle encyclique. (Tòa Thánh Vatican đã ban hành một thông cáo mới.)
  • "Le titre d'une encyclique": Tên của một thông cáo Giáo hoàng (thườngnhững từ đầu tiên trong văn bản bằng tiếng Latinh).

    • L'encyclique "Rerum Novarum" est très célèbre. (Thông cáo "Rerum Novarum" rất nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Encyclical (từ tiếng Anh, danh từ): Thông cáo Giáo hoàng. Đâytừ tương đương trong tiếng Anh, thường được dùng trong các văn bản song ngữ hoặc bối cảnh quốc tế.
Từ đồng nghĩa
  • Lettre pontificale: Thư của Giáo hoàng (một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm các loại văn kiện khác ngoài ).
  • Document magistériel: Văn kiện huấn quyền (chỉ chung các văn bản chính thức của Giáo hội về giáo lý).
danh từ giống cái
  1. thông cáo (của giáo hoàng)
tính từ
  1. xem (danh từ giống cái)