encyclopédie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bộ sách bách khoa, bách khoa toàn thư: Một tác phẩm tham khảo lớn, thường gồm nhiều tập, tổng hợp và hệ thống hóa kiến thức về tất cả các lĩnh vực hoặc về một lĩnh vực cụ thể.
- (Nghĩa rộng) Toàn bộ kiến thức về một chủ đề: Có thể dùng để chỉ một sự trình bày toàn diện và có hệ thống về một lĩnh vực học thuật hoặc chuyên môn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'Encyclopédie de Diderot et d'Alembert est un monument du siècle des Lumières. (Bộ Bách khoa toàn thư của Diderot và d'Alembert là một công trình vĩ đại của thế kỷ Khai sáng.)
- Il consulte souvent une encyclopédie en ligne pour ses recherches. (Anh ấy thường tra cứu một bách khoa toàn thư trực tuyến cho việc nghiên cứu của mình.)
- Ce livre prétend être une encyclopédie du cinéma français. (Cuốn sách này tự nhận là một bách khoa toàn thư về điện ảnh Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "encyclopédie vivante" (thành ngữ): tự điển sống, nhà bác học uyên thâm. Dùng để chỉ một người có kiến thức cực kỳ sâu rộng, uyên bác ở nhiều lĩnh vực.
- Mon grand-père est une véritable encyclopédie vivante sur l'histoire de la région. (Ông tôi đúng là một tự điển sống về lịch sử vùng này.)
Biến thể và từ gần giống
- Encyclopédique (tính từ): mang tính bách khoa, bao quát rộng.
- Il a des connaissances encyclopédiques. (Anh ấy có kiến thức mang tính bách khoa / rất rộng.)
- Encyclopédiste (danh từ): người biên soạn bách khoa toàn thư; (lịch sử) chỉ các tác giả của thế kỷ 18.
Từ đồng nghĩa
- Dictionnaire encyclopédique: từ điển bách khoa.
- Ouvrage de référence: tác phẩm tham khảo.
Thành ngữ liên quan
- Être une encyclopédie (sur quelque chose): Là một kho kiến thức (về cái gì đó). (Cách nói thân mật, rút gọn từ "encyclopédie vivante").
- Demande-lui, c'est une encyclopédie sur les champignons ! (Cứ hỏi anh ấy đi, anh ấy là một kho kiến thức về nấm đấy!)
danh từ giống cái
- bộ sách bách khoa, bách khoa toàn thư
- encyclopédie vivante(nghĩa bóng) tự điển sống, nhà bác học uyên thâm